Recent Content by Thanh Đặng

  1. T

    Vít trí lục giác đầu nhọn BAA CP-304 series

    Vít trí lục giác đầu nhọn CP-304 series Thông số kỹ thuật của series Loại Hex socket set screws Kiểu ren M Đường kính thân M2, M2.5, M3, M4, M5, M6, M8, M10, M12 Chiều dài thân 3 mm, 4 mm, 5 mm, 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 16 mm, 20 mm, 25 mm, 30 mm Vật liệu 304 stainless steel...
  2. T

    Xe tự hành AGV - Bao An Automation

    Xe Tự Hành AGV - Bao An Automation Thông tin liên hệ: Web: baoanjsc.com.vn Email: thanhdth@baoanjsc.com.vn SĐT: 0902 062 996 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Xe Tự Hành AGV - Bao An Automation Xe tự hành (AGV - Automated guided vehicle) là một robot di động, di chuyển theo các đường...
  3. T

    Contactor (Khởi động từ) Fuji SC series SC-03 AC380V

    Contactor (Khởi động từ) Fuji SC series SC-03 AC380V Model: SC-03 AC380V Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 9 Điện áp cuộn hút định mức Uc (V) 380VAC Điện áp làm việc định mức Ue (V) 380-440 Điện áp cách điện định mức Ui (V) - Điện áp chịu xung định mức Uimp...
  4. T

    Contactor (Khởi động từ) Fuji SC series SC-03 AC220V

    Contactor (khởi động từ) Fuji SC-03 AC220V Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 9 Điện áp cuộn hút định mức Uc (V) 220VAC Điện áp làm việc định mức Ue (V) 380-440 Điện áp cách điện định mức Ui (V) - Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV) - Tiếp điểm phụ NO/NC...
  5. T

    Xe tự hành AGV - Tự động hóa công nghiệp 4.0

    Xe tự hành AGV - Tự động hóa công nghiệp 4.0 Thông tin liên hệ: Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: thanhdth@baoanjsc.com.vn SĐT: 0902 062 996 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Xe tự hành AGV - Tự động hóa công nghiệp 4.0 Xe tự hành (AGV - Automated guided...
  6. T

    Áp tô mát Fuji BW 3P series BW32AAG-3P020

    MCCB Fuji BW 3P Series BW32AAG-3P020 Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 20A Dòng rò (mA) - Dòng ngắn mạch Icu (kA) 1.5 Điện áp làm việc định mức Ue (V) - Điện áp cách điện định mức Ui (V) DC 250, AC 500, AC 690 Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV) 6 - 8...
  7. T

    Biến tần Fuji Frenic - ACE series FRN0004E2S-4GB

    Biến tần Fuji Frenic-ACE series FRN0004E2S-4GB Thông số kỹ thuật Ứng dụngcủa biến tần Tải thường: Quạt, bơm Tải nặng: biến tần tải nặng, cầu trục và các máy nâng hạ, băng chuyền, máy quấn dây, máy in, .... Nguồn cấp 3P 380 to 440V 50Hz, 3P 380 to 480V 60Hz, 50Hz/60Hz Công suất...
  8. T

    Biến tần Fuji Frenic-Mini series FRN0001C2S-2A

    Biến tần Fuji Frenic-Mini series FRN0001C2S-2A Thông số kỹ thuật Ứng dụng của biến tần Fuji Frenic-Mini Tải thường: Quạt, bơm, tủ lạnh, hệ thống điều hòa Tải nặng: băng chuyền, máy nén khí, máy đùn ép, máy cuộn, thiết bị chuyên dụng như băng tải Nguồn cấp 3 pha 200-240V Công suất...
  9. T

    Đồng hồ vạn năng hiển thị kim Hioki 3030-10

    Đồng hồ vạn năng hiển thị kim Hioki 3030-10 Thông số kỹ thuật Dải đo điện áp DC 0,3 V (16,7 kΩ/V), 3/12/30/120/300/600 V (20 kΩ/V) Độ chính xác: ± 2,5% f.s. Điện áp định mức tối đa: 600 V Dải đo điện áp AC 12 V (9 kΩ/V). Độ chính xác: ± 4% f.s. 30/120/300/600 V (9 kΩ /V) Độ chính xác: ±...
  10. T

    Đồng hồ ampe kìm Hioki 3280-10

    Đồng hồ ampe kìm Hioki 3280-10 Thông số kỹ thuật Hiển thị LCD, 4 số (4199 digits) Dải đo dòng AC 41,99 ~ 1000 A, 3 dải đo (50 ~ 60 Hz, Average rectified), Độ chính xác: ±1,5 % rdg. ±5 dgt Dải đo điện áp DC 419,9 mV ~ 600 V, 5 dải đo, độ chính xác: ±1,3 % rdg. ±4 dgt Dải đo điện áp...
  11. T

    Aptomat fuji BW102S0-2P015

    Aptomat fuji BW102S0-2P015 Thông số kỹ thuật Số cực 2 Dòng định mức In (A) 15 Dòng rò (mA) - Dòng ngắn mạch Icu (kA) 30 Điện áp làm việc định mức Ue (V) - Điện áp cách điện định mức Ui (V) 690 Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV) Phụ kiện Công tắc phụ trợ, công tắc...
  12. T

    Contactor (Khởi động từ) Fuji SC series SC-4-0 AC220V

    contactor (khởi động từ) fuji SC-4-0 AC220V Model: SC-4-0 AC220V Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 16 Điện áp cuộn hút định mức Uc (V) 220VAC Điện áp làm việc định mức Ue (V) 380-440 Điện áp cách điện định mức Ui (V) - Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV) -...
  13. T

    Kìm tuốt dây Fujiya PP323B-165

    Kìm tuốt dây Fujiya PP323B-165 Thông số kỹ thuật Kích thước 165mm Kích thước dây thích hợp - AWG: 30, 28, 26, 24, 22, 20 - Dây đơn( mm): 0.25, 0.32, 0.4, 0.5, 0.6, 0.8 - Dây bện xoắn( mm²): 0.05, 0.08, 0.13, 0.2, 0.3, 0.5 Kích thước vỏ hộp 200x73x20 Cân nặng 140g Xuất xứ Việt Nam...
  14. T

    Kìm nhọn Fujiya AR-150S

    Kìm nhọn Fujiya AR-150S Thông số kỹ thuật Kích thước 150mm Khả năng cắt dây thép (mm) Ø1.5 Khả năng cắt dây đồng (mm) Ø1.6 Cân nặng 120g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC...
  15. T

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M2.5x12

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304-M2.5x12 Model: HC-304-M2.5x12 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M2.5 Chiều dài thân (L) 12 Bước ren 0.45 Đường kính đầu (dk) 4.5 Độ dày đầu (k) 2.43 Chiều rộng lục giác (s) 2...