Kết quả tìm kiếm

  1. T

    Rơ le phổ thông Idec RU2S-A220

    Rơ le phổ thông IDEC RU2S-A220 Model: RU2S-A220 Thông số kỹ thuật Loại General-purpose relay Điện áp định mức cuộn coil 220...240 VAC Số chân pin 8 Hình dạng chân Flat Cấu hình tiếp điểm DPDT Định mức tiếp điểm (thuần tả) 10 A at 250 VAC, 10 A at 30 VDC Chất liệu tiếp...
  2. T

    Vít trí lục giác đầu nhọn BAA CP-304 series

    Vít trí lục giác đầu nhọn CP-304 series Thông số kỹ thuật của series Loại Hex socket set screws Kiểu ren M Đường kính thân M2, M2.5, M3, M4, M5, M6, M8, M10, M12 Chiều dài thân 3 mm, 4 mm, 5 mm, 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 16 mm, 20 mm, 25 mm, 30 mm Vật liệu 304 stainless steel...
  3. T

    Xe tự hành AGV - Bao An Automation

    Xe Tự Hành AGV - Bao An Automation Thông tin liên hệ: Web: baoanjsc.com.vn Email: thanhdth@baoanjsc.com.vn SĐT: 0902 062 996 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Xe Tự Hành AGV - Bao An Automation Xe tự hành (AGV - Automated guided vehicle) là một robot di động, di chuyển theo các đường...
  4. T

    Contactor (Khởi động từ) Fuji SC series SC-03 AC380V

    Contactor (Khởi động từ) Fuji SC series SC-03 AC380V Model: SC-03 AC380V Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 9 Điện áp cuộn hút định mức Uc (V) 380VAC Điện áp làm việc định mức Ue (V) 380-440 Điện áp cách điện định mức Ui (V) - Điện áp chịu xung định mức Uimp...
  5. T

    Contactor (Khởi động từ) Fuji SC series SC-03 AC220V

    Contactor (khởi động từ) Fuji SC-03 AC220V Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 9 Điện áp cuộn hút định mức Uc (V) 220VAC Điện áp làm việc định mức Ue (V) 380-440 Điện áp cách điện định mức Ui (V) - Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV) - Tiếp điểm phụ NO/NC...
  6. T

    Xe tự hành AGV - Tự động hóa công nghiệp 4.0

    Xe tự hành AGV - Tự động hóa công nghiệp 4.0 Thông tin liên hệ: Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: thanhdth@baoanjsc.com.vn SĐT: 0902 062 996 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Xe tự hành AGV - Tự động hóa công nghiệp 4.0 Xe tự hành (AGV - Automated guided...
  7. T

    Áp tô mát Fuji BW 3P series BW32AAG-3P020

    MCCB Fuji BW 3P Series BW32AAG-3P020 Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 20A Dòng rò (mA) - Dòng ngắn mạch Icu (kA) 1.5 Điện áp làm việc định mức Ue (V) - Điện áp cách điện định mức Ui (V) DC 250, AC 500, AC 690 Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV) 6 - 8...
  8. T

    Biến tần Fuji Frenic - ACE series FRN0004E2S-4GB

    Biến tần Fuji Frenic-ACE series FRN0004E2S-4GB Thông số kỹ thuật Ứng dụngcủa biến tần Tải thường: Quạt, bơm Tải nặng: biến tần tải nặng, cầu trục và các máy nâng hạ, băng chuyền, máy quấn dây, máy in, .... Nguồn cấp 3P 380 to 440V 50Hz, 3P 380 to 480V 60Hz, 50Hz/60Hz Công suất...
  9. T

    Biến tần Fuji Frenic-Mini series FRN0001C2S-2A

    Biến tần Fuji Frenic-Mini series FRN0001C2S-2A Thông số kỹ thuật Ứng dụng của biến tần Fuji Frenic-Mini Tải thường: Quạt, bơm, tủ lạnh, hệ thống điều hòa Tải nặng: băng chuyền, máy nén khí, máy đùn ép, máy cuộn, thiết bị chuyên dụng như băng tải Nguồn cấp 3 pha 200-240V Công suất...
  10. T

    Đồng hồ vạn năng hiển thị kim Hioki 3030-10

    Đồng hồ vạn năng hiển thị kim Hioki 3030-10 Thông số kỹ thuật Dải đo điện áp DC 0,3 V (16,7 kΩ/V), 3/12/30/120/300/600 V (20 kΩ/V) Độ chính xác: ± 2,5% f.s. Điện áp định mức tối đa: 600 V Dải đo điện áp AC 12 V (9 kΩ/V). Độ chính xác: ± 4% f.s. 30/120/300/600 V (9 kΩ /V) Độ chính xác: ±...
  11. T

    Đồng hồ ampe kìm Hioki 3280-10

    Đồng hồ ampe kìm Hioki 3280-10 Thông số kỹ thuật Hiển thị LCD, 4 số (4199 digits) Dải đo dòng AC 41,99 ~ 1000 A, 3 dải đo (50 ~ 60 Hz, Average rectified), Độ chính xác: ±1,5 % rdg. ±5 dgt Dải đo điện áp DC 419,9 mV ~ 600 V, 5 dải đo, độ chính xác: ±1,3 % rdg. ±4 dgt Dải đo điện áp...
  12. T

    Aptomat fuji BW102S0-2P015

    Aptomat fuji BW102S0-2P015 Thông số kỹ thuật Số cực 2 Dòng định mức In (A) 15 Dòng rò (mA) - Dòng ngắn mạch Icu (kA) 30 Điện áp làm việc định mức Ue (V) - Điện áp cách điện định mức Ui (V) 690 Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV) Phụ kiện Công tắc phụ trợ, công tắc...
  13. T

    Contactor (Khởi động từ) Fuji SC series SC-4-0 AC220V

    contactor (khởi động từ) fuji SC-4-0 AC220V Model: SC-4-0 AC220V Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 16 Điện áp cuộn hút định mức Uc (V) 220VAC Điện áp làm việc định mức Ue (V) 380-440 Điện áp cách điện định mức Ui (V) - Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV) -...
  14. T

    Kìm tuốt dây Fujiya PP323B-165

    Kìm tuốt dây Fujiya PP323B-165 Thông số kỹ thuật Kích thước 165mm Kích thước dây thích hợp - AWG: 30, 28, 26, 24, 22, 20 - Dây đơn( mm): 0.25, 0.32, 0.4, 0.5, 0.6, 0.8 - Dây bện xoắn( mm²): 0.05, 0.08, 0.13, 0.2, 0.3, 0.5 Kích thước vỏ hộp 200x73x20 Cân nặng 140g Xuất xứ Việt Nam...
  15. T

    Kìm nhọn Fujiya AR-150S

    Kìm nhọn Fujiya AR-150S Thông số kỹ thuật Kích thước 150mm Khả năng cắt dây thép (mm) Ø1.5 Khả năng cắt dây đồng (mm) Ø1.6 Cân nặng 120g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC...
  16. T

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M2.5x12

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304-M2.5x12 Model: HC-304-M2.5x12 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M2.5 Chiều dài thân (L) 12 Bước ren 0.45 Đường kính đầu (dk) 4.5 Độ dày đầu (k) 2.43 Chiều rộng lục giác (s) 2...
  17. T

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M2.5x10

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304-M2.5x10 Model: HC-304-M2.5x10 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M2.5 Chiều dài thân (L) 10 Bước ren 0.45 Đường kính đầu (dk) 4.5 Độ dày đầu (k) 2.43 Chiều rộng lục giác (s) 2...
  18. T

    Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya AMN-125S

    Kìm cắt lưỡi tròn fujiya AMN-125S Thông số kỹ thuật Kích thước 125mm Khả năng cắt dây thép Ø1.6 Khả năng cắt dây đồng Ø2.0 Cân nặng 70g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC...
  19. T

    Cờ lê 1 đầu hở 1 đầu tròng Fujiya ACS series ACS-10

    Cờ lê 1 đầu hở 1 đầu tròng Fujiya ACS-10 Thông số kĩ thuật Kích cỡ 2 đầu cờ lê (mm) 10 Chiều dài (mm) 141.5 Kích thước của cờ lê (mm) A: 21,9 B: 9,2 D: 15.4 H1 :5.0 H2: 3.3 H3: 6.7 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo...
  20. T

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x16

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304-M1.6x16 Model: HC-304-M1.6x16 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M1.6 Chiều dài thân (L) 16 Bước ren 0.35 Đường kính đầu (dk) 3 Độ dày đầu (k) 1.53 Chiều rộng lục giác (s) 1.56...
  21. T

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x14

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304-M1.6x14 Model: HC-304-M1.6x14 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M1.6 Chiều dài thân (L) 14 Bước ren 0.35 Đường kính đầu (dk) 3 Độ dày đầu (k) 1.53 Chiều rộng lục giác (s) 1.56...
  22. T

    Kìm nhọn Fujiya AR-125S

    Kìm nhọn Fujiya AR-125S Thông số kỹ thuật Kích thước 125mm Khả năng cắt dây thép (mm) Ø1.5 Khả năng cắt dây đồng (mm) Ø2.6 Cân nặng 95g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC...
  23. T

    Kìm cắt kỹ thuật điện tử Fujiya MTN03-135

    Kìm cắt kỹ thuật điện tử Fujiya MTN03-135 Thông số kỹ thuật Kích thước 135mm Khả năng cắt dây (mm) dây thép Ø0.8mm, dây đồng Ø1.3mm Kích thước hộp H x W x D(mm) 200x73x17 Cân nặng 65g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ...
  24. T

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x12

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304-M1.6x12 Model: HC-304-M1.6x12 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M1.6 Chiều dài thân (L) 12 Bước ren 0.35 Đường kính đầu (dk) 3 Độ dày đầu (k) 1.53 Chiều rộng lục giác (s) 1.56...
  25. T

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x10

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304-M1.6x10 Model: HC-304-M1.6x10 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M1.6 Chiều dài thân (L) 10 Bước ren 0.35 Đường kính đầu (dk) 3 Độ dày đầu (k) 1.53 Chiều rộng lục giác (s) 1.56...
  26. T

    Mỏ lết Fujiya FLA-F series

    Mỏ lết Fujiya FLA-F series Thông số kĩ thuật Kích thước (mm) 155, 205, 256, 306 Khả năng mở tối đa (mm) 0-28, 0-32, 0-43, 0-53 Trọng lượng (g/w) 114, 191, 277, 490 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC...
  27. T

    Kìm cắt nhựa lưỡi bằng Fujiya 90A-200

    Kìm cắt nhựa lưỡi bằng Fujiya 90A-200 Thông số kĩ thuật Kích thước (mm) 200 Trọng lượng (g/w) 270 Khả năng cắt nhựa (mm) Ø8.0 Kích thước đóng gói (mm) 251x73x22 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC...
  28. T

    Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya ASN-150S

    Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya ASN-150S Thông số kỹ thuật Kích thước 150mm Khả năng cắt dây thép Ø1.6 Khả năng cắt dây đồng Ø2.6 Cân nặng 110g Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email...
  29. T

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x8

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x8 Model: HC-304-M1.6x7 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M1.6 Chiều dài thân (L) 8 Bước ren 0.35 Đường kính đầu (dk) 3 Độ dày đầu (k) 1.53 Chiều rộng lục giác (s)...
  30. T

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x7

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x7 Model: HC-304-M1.6x7 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M1.6 Chiều dài thân (L) 7 Bước ren 0.35 Đường kính đầu (dk) 3 Độ dày đầu (k) 1.53 Chiều rộng lục giác...
  31. T

    Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60S-150

    Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60S-150 Thông số kỹ thuật Kích thước 150mm Khả năng cắt dây (mm) dây thép Ø1.6mm, dây đồng Ø2.6mm Kích thước hộp H x W x D(mm) 200x73x15 Cân nặng 120g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch...
  32. T

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x6

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x6 Model: HC-304-M1.6x6 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M1.6 Chiều dài thân (L) 6 Bước ren 0.35 Đường kính đầu (dk) 3 Độ dày đầu (k) 1.53 Chiều rộng lục giác (s)...
  33. T

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x5

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x5 Model: HC-304-M1.6x5 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M1.6 Chiều dài thân (L) 5 Bước ren 0.35 Đường kính đầu (dk) 3 Độ dày đầu (k) 1.53 Chiều rộng lục giác (s)...
  34. T

    Kìm cắt nhựa sát rìa sản phẩm Fujiya 910-125

    Kìm cắt nhựa sát rìa sản phẩm Fujiya 910-125 Thông số kỹ thuật Kích thước 125mm Khả năng cắt nhựa Ø3.0 Kích thước hộp 170x73x14 Cân nặng 70g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC...
  35. T

    Kìm cắt nhựa lưỡi tròn Fujiya 90PR-150

    Kìm cắt nhựa lưỡi tròn Fujiya 90PR-150 Thông số kỹ thuật Kích thước 150mm Khả năng cắt nhựa (mm) Ø5.0 Kích thước hộp H x W x D(mm) 200x73x14 Cân nặng 115g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An...
  36. T

    Kìm điện Fujiya AP-200

    Kìm điện Fujiya AP-200 Thông số kỹ thuật Kích thước 200mm Khả năng cắt dây thép Ø3.4 Khả năng cắt dây đồng Ø4.0 Cân nặng 365g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email...
  37. T

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x4

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x4 Model: HC-304-M1.6x4 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M1.6 Chiều dài thân (L) 4 Bước ren 0.35 Đường kính đầu (dk) 3 Độ dày đầu (k) 1.53 Chiều rộng lục giác (s)...
  38. T

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x3

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.6x3 Model: HC-304-M1.6x3 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M1.6 Chiều dài thân (L) 3 Bước ren 0.35 Đường kính đầu (dk) 3 Độ dày đầu (k) 1.53 Chiều rộng lục giác...
  39. T

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.4x8

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-304 series HC-304-M1.4x8 Model: HC-304-M1.4x8 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M1.4 Chiều dài thân (L) 8 Bước ren 0.3 Đường kính đầu (dk) 2.6 Độ dày đầu (k) 1.33 Chiều rộng lục giác...
  40. T

    Cầu dao chống rò Schneider EZ9R Series EZ9R36225

    Cầu dao chống rò Schneider EZ9R36225 Model: EZ9R36225 Thông số kỹ thuật Số cực 2P Dòng định mức In (A) 25 Dòng rò (mA) - Dòng ngắn mạch Icu (kA) 4.5 Điện áp làm việc định mức Ue (V) 230 V AC 50/60 Hz Điện áp cách điện định mức Ui (V) 440 V AC Điện áp chịu xung định mức...
  41. T

    Contactor (khởi động từ) schneider LC1D12B7

    Contactor (khởi động từ) schneider LC1D12B7 Model: LC1D12B7 Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 9 Điện áp cuộn hút định mức Uc (V) 24 VAC Điện áp làm việc định mức Ue (V) 400 Điện áp cách điện định mức Ui (V) 690 Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV) 6 Tiếp...
  42. T

    MCB Schneider iK60N và iC60N series A9F74310

    Áp tô mát 3 cực schneider iC60N series A9F74310 Model: A9F74310 Thông số kỹ thuật Số cực 3P Dòng định mức In (A) 10A Dòng rò (mA) - Dòng ngắn mạch Icu (kA) 6kA Điện áp làm việc định mức Ue (V) 400 VAC, 50/60Hz Điện áp cách điện định mức Ui (V) 500 Điện áp chịu xung định...
  43. T

    Contactor (Khởi động từ) Schneider LC1D series LC1D09M7

    Contactor (Khởi động từ) Schneider LC1D series LC1D09M7 Model: LC1D09M7 Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 09 Điện áp cuộn hút định mức Uc (V) 220VAC Điện áp làm việc định mức Ue (V) 400 Điện áp cách điện định mức Ui (V) 690 Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV)...
  44. T

    Contactor (Khởi động từ) Schneider LC1D series LC1D09B7

    Contactor (Khởi động từ) Schneider LC1D series LC1D09B7 Model: LC1D09B7 Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 9 Điện áp cuộn hút định mức Uc (V) 24 VAC Điện áp làm việc định mức Ue (V) 400 Điện áp cách điện định mức Ui (V) 690 Điện áp chịu xung định mức Uimp...
  45. T

    Công tắc hành trình Omron D4V series D4V-8104SZ

    Công tắc hành trình Omron D4V series D4V-8104SZ Model: D4V-8104SZ OMR Thông số kỹ thuật Cơ cấu tác động Cần có bánh xe Tải định mức 5A tại 250 VAC Độ bền cơ khí 10.000.000 lần tác động Độ bền điện 300.000 lần tác động Kiểu đấu nối Cầu đấu Cấp bảo vệ IP65 Thông tin liên hệ: CÔNG...
  46. T

    Rơ le trung gian Omron dòng MY4 MY4 AC100/110

    Rơ le trung gian Omron dòng MY4 MY4 AC100/110 Rơ le trung gian Omron dòng MY4 Model: MY4 AC100/110 Thông số kỹ thuật Loại 14 chân dẹt, không đèn Điện áp cuộn dây 100/110 VDC Tiếp điểm 4PDT, 5A Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần...
  47. T

    Cảm biến quang Omron E3JK new series E3JK-DR11 2M

    Cảm biến quang Omron E3JK new series E3JK-DR11 2M Model: E3JK-DR11 2M Thông số kỹ thuật Loại phát hiện Phản xạ khuếch tán Khoảng cách phát hiện 2,5 m Nguồn cấp 24 ~ 240 VDC / VAC Thời gian đáp ứng 20 ms Điều chỉnh độ nhạy Có Nguồn sáng Led đỏ Chế độ hoạt động Light-ON /...
  48. T

    Công tắc hành trình Omron D4V series D4V-8104Z

    Công tắc hành trình Omron D4V series D4V-8104Z https://baoanjsc.com.vn/Images/SanPham/HinhTo/Cong%20tac%20hanh%20trinh%20Omron%20D4V-8104Z%2008042015030810.jpg Model: D4V-8104Z Thông số kỹ thuật Cơ cấu tác động Cần có bánh xe Tải định mức 5A tại 250 VAC Độ bền cơ khí 10.000.000 lần...