Recent Content by tungttbaoanjsc

  1. T

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M12x35

    Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 35 Bước ren 1.75 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 21.1 Độ dày đầu (k) 7.5 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 19 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN...
  2. T

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M12x30

    Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 30 Bước ren 1.75 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 21.1 Độ dày đầu (k) 7.5 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 19 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN...
  3. T

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M12x25

    Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 25 Bước ren 1.75 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 21.1 Độ dày đầu (k) 7.5 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 19 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN...
  4. T

    Dây curoa Bando Power ace 8V section series

    Kí hiệu bản dây 8V Chiều dài đai 2540 mm, 2692 mm, 2845 mm, 2997 mm, 3175 mm, 3353 mm, 3556 mm, 3810 mm, 4064 mm, 4318 mm, 4572 mm, 4826 mm, 5080 mm, 5385 mm, 5690 mm, 5994 mm, 6350 mm, 6731 mm, 7112 mm, 7620 mm, 8001 mm, 8509 mm, 9017 mm, 9525 mm, 10160 mm, 10795 mm, 11430 mm, 12065 mm...
  5. T

    Dây curoa Bando Power ace 5V section series

    Kí hiệu bản dây 5V Chiều dài đai 1270 mm, 1346 mm, 1422 mm, 1524 mm, 1600 mm, 1702 mm, 1803 mm, 1905 mm, 2032 mm, 2159 mm, 2286 mm, 2413 mm, 2540 mm, 2692 mm, 2845 mm, 2997 mm, 3175 mm, 3353 mm, 3556 mm, 3810 mm, 4064 mm, 4318 mm, 4572 mm, 4826 mm, 5080 mm, 5385 mm, 5690 mm, 5994 mm, 6350...
  6. T

    Dây curoa Bando Metric V-belts Xpz series

    Kí hiệu bản dây XPZ Chiều dài đai 587 mm, 612 mm, 630 mm, 637 mm, 670 mm, 710 mm, 722 mm, 730 mm, 750 mm, 762 mm, 787 mm, 800 mm, 812 mm, 825 mm, 837 mm, 850 mm, 862 mm, 875 mm, 887 mm, 900 mm, 912 mm, 925 mm, 937 mm, 950 mm, 962 mm, 987 mm, 1000 mm, 1010 mm, 1012 mm, 1024 mm, 1030 mm, 1037...
  7. T

    Máy khoan tốc độ cao MAKITA DP2010 series

    Loại Corded drills driver Chất liệu làm việc Steel, Wood Khả năng khoan thép lớn nhất 6.5 mm (1/4") Khả năng khoan gỗ lớn nhất 15 mm (9/16") Khả năng khoan bê tông lớn nhất Not recommended Công suất danh định liên tục 370 W Số cấp tốc độ Single speed Tốc độ không tải 4,200...
  8. T

    Máy khoan không dây BOSCH GSB 180-LI series

    Loại Hammer Drill Pin Batteries Kiểu tay Pistol Điện áp 18 VDC Số cấp tốc độ Variable speed Tốc độ không tải 0...1,900 rpm, 0...500 rpm Lực siết lớn nhất 21 N.m, 54 N.m Tỷ lệ tác động 0...27,000 ipm Thiết kế chuck Keyless chuck Cỡ chuck 1.5...13 mm Dùng cho loại...
  9. T

    Máy khoan không dây BOSCH GSR 180-LI professional series

    Loại Hammer Drill Pin Batteries Kiểu tay Pistol Điện áp 18 VDC Số cấp tốc độ 2-Speed Tốc độ không tải 0...1,900 rpm, 0...500 rpm Lực siết lớn nhất 21 N.m, 54 N.m Thiết kế chuck Keyless chuck Cỡ chuck 1.5...13 mm Dùng cho loại chuôi Hex, Round Khối lượng tương đối...
  10. T

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M4x60

    Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M4 Chiều dài thân (L) 60 Bước ren 0.7 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 7.66 Độ dày đầu (k) 2.8 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 7 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web...
  11. T

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M4x45

    Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M4 Chiều dài thân (L) 45 Bước ren 0.7 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 7.66 Độ dày đầu (k) 2.8 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 7 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web...
  12. T

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M4x35

    Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M4 Chiều dài thân (L) 35 Bước ren 0.7 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 7.66 Độ dày đầu (k) 2.8 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 7 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web...
  13. T

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M4x30

    Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M4 Chiều dài thân (L) 30 Bước ren 0.7 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 7.66 Độ dày đầu (k) 2.8 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 7 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web...
  14. T

    Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya ATMN-120S

    Thông số kỹ thuật Kích thước 120mm Khả năng cắt dây thép Ø0.8 Khả năng cắt dây đồng Ø1.2 Cân nặng 75g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: tungtt@baoanjsc.com.vn SĐT...
  15. T

    Cảm biến hình ảnh Cognex In-sight 5705 Series

    Giao diện sử dụng Spreadsheet and EasyBuilder Màu sắc Đơn sắc / Màu sắc Ống kính Ngàm C Độ phân giải 2448 x 2048 LED tín hiệu Nguồn, Trạng thái kết nối mạng, Lưu lượng mạng, Cấu hình riêng biệt cho 2 người sử dụng Tốc độ xử lý 16 full frames per second / 14 full frames per second...