Học tiếng Hàn tại Yên Phong-chủ đề cây cối

Atlanitc Yên Phong

Thành viên mới
29/12/20
230
0
16
VND
1. 식물: cây (thực vật)



2. 나무: cây

3. 나뭇가지: nhánh

4. 꽃봉오리: chồi

5. 나무의 몸통: thân cây

6. 꽃: hoa

7. 풀: cỏ

8. 수풀: gỗ

9. 잡초: cỏ dại

10. 잔디: cỏ

11. 난초: phong lan

12. 갈대: sậy

13. 덩굴: cây nho

14. 소나무: cây thông

15. 대나무: cây tre

16. 민들레: cây bồ công anh

17. 전나무: cây thông

18. 떡갈나무: cây sồi

19. 참나무: loại cây sồi

20. 호도나무: cây óc chó

21. 밤나무: cây hạt dẻ

22. 뽕나무: cây dâu tằm

23. 무화과나무: cây vẻ

24. 아카시아: cây keo

25. 미류나무: cây dương

26. 버드나무: cây liễu



27. 가시나무: cây mâm xôi

28. 단풍나무: cây phong

29. 대추나무: cây táo tàu

30. 느티나무: cây zelkova

31. 히아신스: lục bình

32. 버섯: nấm

33. 올리브 나무: cây oliu

34. 야자수: cây dừa

35. 뿌리: gốc

36. 해바라기: hướng dương

37. 튤립: hoa tulip

38. 밀: lúa mì

39. 가시: cái gai

40. 씨앗: hạt



41. 복숭아 나무: cây đào

42. 킅로버: cỏ ba lá

43. 선인장: cây xương rồng

44. 크로커스: cây nghệ

45. 장미: hoa hồng

--------------------------------------------

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ ATLANTIC YÊN PHONG

SỐ 19 PHỐ MỚI ĐỐI DIỆN BỆNH VIỆN ĐA KHOA YÊN PHONG

HOTLINE: 0349.579.900

ZALO: 0966.411.584