Học tiếng Hàn tại Yên Phong, chủ đề nhà hàng

Atlanitc Yên Phong

Thành viên mới
29/12/20
230
0
16
VND
Một số từ vựng tiếng Hàn về nhà hàng



1 : 식당—– quán ăn

2 : 식당에 가다—– đi nhà hàng

3 : 레스토랑—– nhà hàng

4 : 술집—– quán rượu , quầy ba

5 : 아침식사—– cơm sáng

6 : 점심식사—– cơm trưa

7 : 저녁식사—– cơm tối

8 : 저녁식사를하다—– ăn cơm tối

9 : 후식 —– tráng miệng

10 : 주식—– món ăn chính

11 : 음식—– món ăn

12 : 매뉴—– thực đơn

13 : 밥—– cơm

14 : 국—– canh

15 : 쌀—– gạo

16 : 기름—– dầu ăn

17 : 소금—– muối

18 : 설탕—– đường

19 : 고추—– ớt

20 : 간장—– nước mắm

21 : 빵—– bánh

22 : 라면—– mỳ gói

23 : 고기—– thịt

24 : 소고기—– thịt bò

25 : 돼지고기—– thịt heo

26 : 개고기—– hịt chó

27 : 닭고기—– thịt gà

28 : 생선—– cá

29 : 바다생선—– cá biển

30 : 회 —– món gỏi

31 : 생선회—– gỏi cá

32 : 계란—– trứng

33 : 야채—– rau

34 : 토마토—– cà chua

35 : 고구마—– khoai

36 : 감자—– k hoai tây

37 : 양파—– hành tây

38 : 마늘—– tỏi

39 : 두부—– đậu phụ

40 : 녹두—– đậu xanh

41 : 땅콩—– lạc

42 : 과일—– hoa quả

43 : 포도—– nho

44 : 사과—– táo

45 : 배—– lê

46 : 수박—– dưa hấu

47 : 바나나 —– chuối

48 : 오렌지—– cam

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ ATLANTIC YÊN PHONG

SỐ 19 PHỐ MỚI ĐỐI DIỆN BỆNH VIỆN ĐA KHOA YÊN PHONG

HOTLINE: 0349.579.900