Học tiếng Hàn tại Yên Phong-chủ đề thời gian, ngày tháng

Atlanitc Yên Phong

Thành viên mới
29/12/20
230
0
16
VND
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời gian

Thứ:


월요일: Thứ 2

화요일: Thứ 3

수요일: Thứ 4

목요일: Thứ 5

금요일: Thứ 6

토요일: Thứ 7

일요일: Chủ Nhật

주말: Cuối tuần

Ngày:

어제: Hôm qua

그제, 그저께: Hôm kia

오늘: Hôm nay

내일: Ngày mai

모레: Ngày kia

글피: Ngày kìa

Tuần:

지난주: Tuần trước

이번주: Tuần này

다음주: Tuần sau

이번주말: Cuối tuần này

지난주만: Cuối tuần trước

다음주말: Cuối tuần sau

주말: Cuối tuần

주일, 일주일: Một tuần

Tháng:

달, 월, 개월: Tháng

지난달: Tháng trước

이번달: Tháng này

다음달: Tháng sau

초순: Đầu tháng

중순: Giữa tháng

Năm:

해, 년: Năm

연초: Đầu năm

연말: Cuối năm

작년: Năm ngoái

올해, 금년: Năm nay

내년, 다음해: Năm sau

내후년: Năm sau nữa

해당: Theo từng năm

윤년: Năm nhuận

반년: Nửa năm

Các từ vựng liên quan:

1세기: Một thế kỷ

백년: Trăm năm

십년: Thập niên

임기: Một quý

이틀: Hai ngày

아침, 오전: Buổi sáng

점심: Buổi trưa

오후: Buổi chiều

저녁: Chiều tối

밤: Ban đêm

한밤다: Nửa đêm

반시간: Nửa giờ

잠깐 동안: Giây lát

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ ATLANTIC YÊN PHONG

SỐ 19 PHỐ MỚI, ĐỐI DIỆN BỆNH VIỆN YÊN PHONG

HOTLINE: 0349.579.900