Kết quả tìm kiếm

  1. N

    Dây curoa Bando Metric V-belts Xpz series

    Dây curoa Bando Metric V-belts Xpz series Thông số kỹ thuật Kí hiệu bản dây XPZ Chiều dài đai 587 mm, 612 mm, 630 mm, 637 mm, 670 mm, 710 mm, 722 mm, 730 mm, 750 mm, 762 mm, 787 mm, 800 mm, 812 mm, 825 mm, 837 mm, 850 mm, 862 mm, 875 mm, 887 mm, 900 mm, 912 mm, 925 mm, 937 mm, 950...
  2. N

    Dây curoa Bando Power ace 5V section series

    Dây curoa Bando Power ace 5V section series Thông số kỹ thuật Kí hiệu bản dây 5V Chiều dài đai 1270 mm, 1346 mm, 1422 mm, 1524 mm, 1600 mm, 1702 mm, 1803 mm, 1905 mm, 2032 mm, 2159 mm, 2286 mm, 2413 mm, 2540 mm, 2692 mm, 2845 mm, 2997 mm, 3175 mm, 3353 mm, 3556 mm, 3810 mm, 4064 mm...
  3. N

    máy khoan xoay bosch GBM 10 RE professional series

    Máy khoan xoay bosch GBM 10 RE professional series Thông số kỹ thuật Loại Corded drills driver Chất liệu làm việc Aluminium, Steel, Wood Khả năng khoan thép lớn nhất 10 mm (3/8") Khả năng khoan gỗ lớn nhất 25 mm (1") Khả năng khoan bê tông lớn nhất Not recommended Nguồn nuôi...
  4. N

    máy khoan không dây bosch GSB 120-LI series

    máy khoan không dây bosch GSB 120-LI series Thông số kỹ thuật Loại Hammer Drill Pin Batteries Kiểu tay Pistol Điện áp 12 VDC Số cấp tốc độ 2-Speed Tốc độ không tải 0...1,500 rpm, 0...400 rpm Lực siết lớn nhất Not announced Thiết kế chuck Keyless chuck Dùng cho loại...
  5. N

    máy khoan không dây bosch GSB 180-LI series

    máy khoan không dây bosch GSB 180-LI series Loại Hammer Drill Pin Batteries Kiểu tay Pistol Điện áp 18 VDC Số cấp tốc độ Variable speed Tốc độ không tải 0...1,900 rpm, 0...500 rpm Lực siết lớn nhất 21 N.m, 54 N.m Tỷ lệ tác động 0...27,000 ipm Thiết kế chuck Keyless...
  6. N

    Máy khoan không dây MAKITA DF332D series

    Thông số kỹ thuật Loại Standard Công suất khoan lớn nhất (Thép) 10 mm (3/8") Công suất khoan lớn nhất (Gỗ) 28 mm Khả năng khoan lớn nhất (Gạch) Not recommended Pin Batteries included, Batteries not included Điện áp 12 VDC Số cấp tốc độ 2-Speed Tốc độ không tải Hi: 0 to 1,500...
  7. N

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M4x45

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M4x45 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M4 Chiều dài thân (L) 45 Bước ren 0.7 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 7.66 Độ dày đầu (k) 2.8 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 7 Thông tin...
  8. N

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x20

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x20 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 20 Bước ren 1.75 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin...
  9. N

    Kìm mũi dài fujiya 350-125

    Kìm mũi dài fujiya 350-125 Thông số kỹ thuật Kích thước(mm) 125 Trọng lượng(g/w) 95 Khả năng cắt dây thép(mm) Ø 1.5 Khả năng cắt dây đồng(mm) Ø 2.6 Quy cách đóng gói(mm) 170 x 73 x 13 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật...
  10. N

    Kìm tuốt dây Fujiya PP323B-165

    Kìm tuốt dây Fujiya PP323B-165 Thông số kỹ thuật Kích thước 165mm Kích thước dây thích hợp - AWG: 30, 28, 26, 24, 22, 20 - Dây đơn( mm): 0.25, 0.32, 0.4, 0.5, 0.6, 0.8 - Dây bện xoắn( mm²): 0.05, 0.08, 0.13, 0.2, 0.3, 0.5 Kích thước vỏ hộp 200x73x20 Cân nặng 140g Xuất xứ Việt Nam...
  11. N

    Cảm biến hình ảnh Cognex In-sight 9000 Series

    Cảm biến hình ảnh Cognex In-sight 9000 Series Thông số kỹ thuật: Màu sắc Đơn sắc, màu Bộ nhớ xử lý ảnh 512 MB SDRAM, 832 MB SDRAM Bộ nhớ chương trình 7.2GB bộ nhớ tĩnh điện, không giới hạn dung lượng khi kết nối với ổ cứng mạng Độ phân giải tối đa 2048 x 16384 (9902L) 4096 x...
  12. N

    Máy đọc mã vạch gắn cố định Cognex DMR 150 series

    Máy đọc mã vạch gắn cố định Cognex DMR 150 series Thông số kỹ thuật: Kích thước 42.5 mm x 22 mm x 55(63) mm Khối lượng 128g Độ phân giản 752 x 480 Global shutter Aiming 2 đèn LED xanh Ngõ ra cảnh báo 5 đèn Led trạng thái, tiếng bíp Truyền thông RS-232 và USB Interface...
  13. N

    Cảm biến hình ảnh Cognex In-sight 2000 Series

    Cảm biến hình ảnh Cognex In-sight 2000 Series Thông số kỹ thuật: Giao diện sử dụng In-Sight Explorer EasyBuilder, Cognex VisionView PC Software, and VisionView 900 HMI touchscreen panel Màu sắc Đơn sắc, màu Ống kính Tiêu chuẩn: tự động lấy nét (liquid lens) 6.2 mm or lấy nét thủ...
  14. N

    Ưu điểm và nhược điểm của xe tự hành AGV

    Ưu điểm và nhược điểm của xe tự hành AGV Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: maintt@baoanjsc.com.vn SĐT: 0936.806.621 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Ưu điểm và nhược điểm của xe tự hành AGV Xe tự...
  15. N

    Vì sao nên sử dụng AGV trong nhà máy.

    Vì sao nên sử dụng AGV trong nhà máy. Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: maintt@baoanjsc.com.vn SĐT: 0936.806.621 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Vì sao nên sử dụng AGV trong nhà máy. Xe tự...
  16. N

    Giới thiệu xe tự hành AGV – Bao An Automation

    Giới thiệu xe tự hành AGV – Bao An Automation Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: maintt@baoanjsc.com.vn SĐT: 0936.806.621 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Giới Thiệu Xe Tự Hành AGV – Những Điều...
  17. N

    Biến Tần Fuji Frenic-Lift series

    Biến Tần Fuji Frenic-Lift series Ứng dụng của biến tần FUJI Frenic Lift Chuyên dụng cho thang máy Nguồn cấp 1P-200V, 3P 200-220V, 3P 380-400V 50-60Hz Công suất Dòng điện 27-90 A (200V), 9.0-91A (400V) Dải tần số Mô men khởi động - Khả năng quá tải 200%-10 giây...
  18. N

    Biến Tần Fuji Frenic-Multi series

    Biến Tần Fuji Frenic-Multi series Ứng dụng Băng tải, máy dệt, tải có momen không đổi... Nguồn cấp AC 3 pha 380-480V, AC 3 pha 200-240V, AC 1 pha 200-240V Công suất Công suất: 0.1~15kW Dòng điện Tải thường: 59-203A Tải nặng: 45-176A Dải tần số Mô men khởi động...
  19. N

    Biến Tần Fuji Frenic-Mini series

    Biến Tần Fuji Frenic-Mini series Ứng dụng của biến tần Fuji Frenic-Mini Tải thường: Quạt, bơm, tủ lạnh, hệ thống điều hòa Tải nặng: băng chuyền, máy nén khí, máy đùn ép, máy cuộn, thiết bị chuyên dụng như băng tải Nguồn cấp 1pha 200-240V, 3 pha 200-240V, 3 pha 380-480V 50-60Hz Công...
  20. N

    Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20

    Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20 Dải đo nhiệt độ -60,0 ~ 550,0 ˚C (-76 ~ 1022 ˚F), độ phân giải 0,1 ˚C Độ chính xác -35,0 ~ -0,1 ˚C (-31,0 ~ 31,9 ˚F) : ±10 %rdg. ±2 ˚C 0,0 ~ 100,0 ˚C (-32,0 ~ 212,0 ˚F) : ±2 ˚C 100,1 ~ 500,0 ˚C (212,1 ~ 932,0 ˚F) : ±2% rdg. Chú ý: -60,0 ~...
  21. N

    Đồng hồ vạn năng hiển thị kim Hioki 3030-10

    Đồng hồ vạn năng hiển thị kim Hioki 3030-10 Dải đo điện áp DC 0,3 V (16,7 kΩ/V), 3/12/30/120/300/600 V (20 kΩ/V) Độ chính xác: ± 2,5% f.s. Điện áp định mức tối đa: 600 V Dải đo điện áp AC 12 V (9 kΩ/V). Độ chính xác: ± 4% f.s. 30/120/300/600 V (9 kΩ /V) Độ chính xác: ± 2,5% f.s Giá trị...
  22. N

    Đồng hồ ampe kìm Hioki 3280-10

    Đồng hồ ampe kìm Hioki 3280-10 Hiển thị LCD, 4 số (4199 digits) Dải đo dòng AC 41,99 ~ 1000 A, 3 dải đo (50 ~ 60 Hz, Average rectified), Độ chính xác: ±1,5 % rdg. ±5 dgt Dải đo điện áp DC 419,9 mV ~ 600 V, 5 dải đo, độ chính xác: ±1,3 % rdg. ±4 dgt Dải đo điện áp AC 4,199 V ~ 600...
  23. N

    ELCB fuji ew 3P series

    ELCB Fuji EW 3P Series Số cực 3 Dòng định mức In (A) 5, 10, 15, 20, 30, 32 (EW32) 5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50 (EW50) 60, 63 (EW63) 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100 (EW100) 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100 (EW125) 125, 150, 160 (EW160) 175, 200, 225, 250 (EW250) 250, 300, 350, 400...
  24. N

    Biến Tần Fuji Frenic-Mega series

    Biến Tần Fuji Frenic-Mega series Ứng dụng của biến tần Fuji-Frenic Mega series Tải thường: Quạt, bơm, HVAC Tải nặng: cầu trục và các máy nâng hạ, băng chuyền, máy nén khí, máy đùn ép, máy cuộn, máy công cụ… Nguồn cấp 3 pha 200-240V, 3 pha 380-480V, (− 15% tới +10% ) 50-60Hz (± 5%)...
  25. N

    Biến tần Fuji Frenic-Eco series

    Biến Tần Fuji Frenic – Eco series Ứng dụng Quạt thông gió, tháp làm mát, bộ thu sương, quạt điều hòa nhiệt độ, thiết bị hút bụi, quạt hút, máy bơm nước làm mát,... Nguồn cấp 3 pha 200-240V 50/60Hz, 3 pha 380-480V 50/60Hz Công suất 0.75-110 kW (200-240V), 0.75-560 kW (380-480 V)...
  26. N

    Biến Tần Fuji Frenic – HVAC series

    Biến Tần Fuji Frenic – HVAC series Ứng dụng của biến tần Fuji Frenic – HVAC Quạt, bơm, HVAC Nguồn cấp AC 3 pha 380-480V, 50/60Hz Công suất Dòng điện Dải tần số Mô men khởi động 150%-200% tùy theo phương pháp điều khiển Khả năng quá tải 110%-1min Phương pháp điều...
  27. N

    mccb fuji bw 3P series

    MCCB FUJI BW 3P series Số cực 3 Dòng định mức In (A) 3A, 5A,10A, 15A, 20A, 25A, 30A, 32A, 40A, 50A, 60A, 63A, 75A, 80A, 100A, 125A, 150A, 160A, 175A, 200A, 225A, 250A, 300A, 350A, 400A, 500A, 600A, 630A, 800A, 1600A Dòng rò (mA) - Dòng ngắn mạch Icu (kA) Điện áp làm việc định...
  28. N

    Biến Tần Fuji Frenic – Multi series

    Biến Tần Fuji Frenic – Multi series Ứng dụng Băng tải, máy dệt, tải có momen không đổi... Nguồn cấp AC 3 pha 380-480V, AC 3 pha 200-240V, AC 1 pha 200-240V Công suất Công suất: 0.1~15kW Dòng điện Tải thường: 59-203A Tải nặng: 45-176A Dải tần số Mô men khởi động...
  29. N

    elcb fuji ew 2p series

    ELCB FUJI ew 2P series Số cực 2 Dòng định mức In (A) 5, 10, 15, 20, 30, 32 (EW32) 5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50 (EW50) 50, 60, 63, 70, 75, 80, 90, 100 (EW100) Dòng rò (mA) A: 15 B: 30 C: 100 D: 50 J: 100/300/500/1000 K: 100/200/500/100 Dòng ngắn mạch Icu (kA) 10 (EW100) Điện áp...
  30. N

    Mỏ lết Fujiya FAW series

    Mỏ lết Fujiya FAW series Thông số kỹ thuật Kích thước (mm) 100, 150, 200, 250, 300, 375, 450, 600 Độ mở rộng tối đa (mm) 0~17, 0~24, 0~28, 0~32, 0~38, 0~50, 0~60, 0~70 Trọng lượng (g/w) 55, 141, 258, 468, 700, 1250, 1920, 3020 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT...
  31. N

    Mỏ lết Fujiya FLA-F series

    Mỏ lết Fujiya FLA-F series Thông số kỹ thuật Kích thước (mm) 155, 205, 256, 306 Khả năng mở tối đa (mm) 0-28, 0-32, 0-43, 0-53 Trọng lượng (g/w) 114, 191, 277, 490 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An...
  32. N

    Kìm mũi dài fujiya 350-125

    Kìm mũi dài fujiya 350-125 Thông số kỹ thuật Kích thước(mm) 125 Trọng lượng(g/w) 95 Khả năng cắt dây thép(mm) Ø 1.5 Khả năng cắt dây đồng(mm) Ø 2.6 Quy cách đóng gói(mm) 170 x 73 x 13 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ...
  33. N

    Kìm tuốt dây Fujiya PP323B-165

    Kìm tuốt dây Fujiya PP323B-165 Thông số kỹ thuật Kích thước 165mm Kích thước dây thích hợp - AWG: 30, 28, 26, 24, 22, 20 - Dây đơn( mm): 0.25, 0.32, 0.4, 0.5, 0.6, 0.8 - Dây bện xoắn( mm²): 0.05, 0.08, 0.13, 0.2, 0.3, 0.5 Kích thước vỏ hộp 200x73x20 Cân nặng 140g Xuất xứ Việt...
  34. N

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x20

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x20 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 20 Bước ren Đường kính đầu (dk) Độ dày đầu (k) Chiều rộng lục giác (k) Thông tin liên hệ: CÔNG...
  35. N

    Mỏ lết Fujiya FAW series

    Mỏ lết Fujiya FAW series Thông số kỹ thuật Kích thước (mm) 100, 150, 200, 250, 300, 375, 450, 600 Độ mở rộng tối đa (mm) 0~17, 0~24, 0~28, 0~32, 0~38, 0~50, 0~60, 0~70 Trọng lượng (g/w) 55, 141, 258, 468, 700, 1250, 1920, 3020 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO...
  36. N

    Mỏ lết Fujiya FLA-F series

    Mỏ lết Fujiya FLA-F series Thông số kỹ thuật Kích thước (mm) 155, 205, 256, 306 Khả năng mở tối đa (mm) 0-28, 0-32, 0-43, 0-53 Trọng lượng (g/w) 114, 191, 277, 490 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An...