Kết quả tìm kiếm

  1. D

    bộ đặt thời gian omron H3Y-4 DC24 60S omi

    bộ đặt thời gian omron H3Y-4 DC24 60S omi Thông số kỹ thuật Loại Analog timer Kiểu hiển thị Dial Chế độ hoạt động ON delay Thời gian hoạt động Power ON start Dải thời gian 2...60s Dải thời gian hiển thị 60s Nguồn cấp 24VDC Kiểu đầu ra Relay Đầu ra trễ 4PDT Công...
  2. D

    bộ đặt thời gian omron H3Y-4 DC24 30S omi

    bộ đặt thời gian omron H3Y-4 DC24 30S omi Thông số kỹ thuật Loại Analog timer Kiểu hiển thị Dial Chế độ hoạt động ON delay Thời gian hoạt động Power ON start Dải thời gian 1...30s Dải thời gian hiển thị 30s Nguồn cấp 24VDC Kiểu đầu ra Relay Đầu ra trễ 4PDT Công...
  3. D

    công tắc hành trình hanyoung nux dòng M900 và LM900 hanyoung nux M908

    công tắc hành trình hanyoung nux dòng M900 và LM900 hanyoung nux M908 Thông số kỹ thuật Loại General-purpose vertical Loại/Kiểu tác động Roller lever Chiều dài cần gạt 38mm Hướng tác động Clockwise, Counter-clockwise Cấu hình tiếp điểm/đầu ra DPST (1NO+1NC) Công suất...
  4. D

    Crsl-303A1

    CRSL-253A1 Thông số kỹ thuật Loại Non-illuminated selector switches Kiểu tay gạt Long lever type Hình dạng đầu Round Số vị trí 3 Kiểu vận hành Maintained Kích cỡ lỗ lắp đặt D25mm Cấu hình tiếp điểm 1NC, 1NO Màu khi vận hành Black Tần suất vận hành cho...
  5. D

    Còi báo hanyoung nux HY-606MD

    Còi báo hanyoung nux HY-606MD Thông số kỹ thuật Loại Buzzers Kiểu tín hiệu Audible alarm only Loại âm thanh Intermittent Âm thanh Ambulance, Fire, For Elise, Police Âm lượng (cách 1 mét) 98dB Điều chỉnh âm lượng No Điện áp nguồn cấp 12...24VDC Công suất 2.5W Chất...
  6. D

    Chặn cầu đấu HYBT-05

    Chặn cầu đấu HYBT-05 Thông số kỹ thuật Loại End plates for DIN rail terminal blocks Loại ray sử dụng DIN rail 35mm, Top hat section Chất liệu Plastic Hoàn thiện /màu Black Chiều cao 45.2mm Chiều sâu 48mm Chiều dài 3mm Kiểu lắp đặt Rail mount Chiều rộng tổng thể...
  7. D

    chặn cầu đấu HYBT-sp10

    chặn cầu đấu HYBT-sp10 Thông số kỹ thuật Loại End plates for DIN rail terminal blocks Loại ray sử dụng DIN rail 35mm, Top hat section Chất liệu Plastic Hoàn thiện /màu Black Chiều cao 21.2mm Chiều sâu 22.2mm Chiều dài 2.6mm Kiểu lắp đặt Rail mount...
  8. D

    Cầu đấu dạng khối cố định hanyoung nux HYT-1003

    Cầu đấu dạng khối cố định hanyoung nux HYT-1003 Thông số kỹ thuật Loại Fixed terminal block Dòng điện định mức 100A Điện áp định mức 600V Số cực 3 Phương pháp đấu nối điện Screw terminals Kích cỡ vít cầu đấu M7 Khoảng cách giữa hai cực 35mm Màu sắc cầu đấu...
  9. D

    Cầu đấu dạng khối cố định Hanyoung nux HYT-2015

    Cầu đấu dạng khối cố định Hanyoung nux HYT-2015 Thông số kỹ thuật Loại Fixed terminal block Dòng điện định mức 20A Điện áp định mức 600V Số cực 15 Phương pháp đấu nối điện Screw terminals Kích cỡ vít cầu đấu M4 Khoảng cách giữa hai cực 187mm Màu sắc cầu đấu...
  10. D

    cảm biến vùng hanyoung nux PAS20-T8NL

    Cảm biến vùng Hanyoung nux PAS20-T8NL Thông số kỹ thuật Loại Area Sensors Phương pháp phát hiện Through-beam (Full set) Khoảng cách phát hiện 5m Chiều cao bảo vệ 140mm Số trục quang học 8 Bước trục quang học 20mm Kích thước vật phát hiện tiêu chuẩn D20mm...
  11. D

    bộ đặt thời gian kép hanyoung nux TF62N-E10D

    bộ đặt thời gian kép hanyoung nux TF62N-E10D Thông số kỹ thuật Loại Analog timer Kiểu hiển thị Dial Chế độ hoạt động Flicker OFF start, Flicker ON start Thời gian hoạt động Power ON start Dải thời gian 0s...10h Dải thời gian hiển thị 10s, 10min, 10h Nguồn cấp...
  12. D

    Đèn báo hanyoung nux CRP-25AR

    Đèn báo hanyoung nux CRP-25AR Thông số kỹ thuật Loại đầu Dome Nguồn điện 100...240VAC Lỗ lắp đặt D25mm Màu len Red Màu bóng đèn Red Kiểu ánh sáng Continuous Loại bóng đèn Led Chất liệu vỏ Plastic Chất liệu vòng bezel Metal Màu sắc vòng bezel Chromium plated Kiểu...
  13. D

    Đèn báo hanyoung nux CR-252-2Y

    Đèn báo hanyoung nux CR-252-2Y Thông số kỹ thuật Loại Pilot lights Loại đầu Dome Nguồn điện 220VAC Lỗ lắp đặt D25mm Kích thước len D20mm Màu len Yellow Màu bóng đèn Yellow Kiểu ánh sáng Continuous Loại bóng đèn Incandescent Chất liệu vỏ...
  14. D

    nút ấn có đèn (đã ngừng sản xuất) hanyoung nux CRE-30M1R

    nút ấn có đèn (đã ngừng sản xuất) hanyoung nux CRE-30M1R Thông số kỹ thuật Loại Non-illuminated emergency stop switches Kiểu hoạt động Momentary Tiiếp điểm 1NC, 1NO Công suất tiếp điểm (tải thuần trở) 6A at 220VAC Loại đèn Unavailable Hình dạng đầu Mushroom Cỡ lỗ lắp đặt...
  15. D

    nút ấn không đèn (loại ngừng sản xuất ) hanyoung nux CRF-F30M1r

    nút ấn không đèn (loại ngừng sản xuất ) hanyoung nux CRF-F30M1r Thông số kỹ thuật Chỉ báo bằng ánh sáng Non-illuminated Hình dạng đầu Round full-guard Kiểu hoạt động Momentary Kích thước đầu D34.5mm Kích thước lỗ lắp đặt D30mm Màu sắc nút nhấn Red Cấu hình tiếp...
  16. D

    Nút ấn không đèn hanyoung nux CRF-F25M1R

    Nút ấn không đèn hanyoung nux CRF-F25m1r Thông số kỹ thuật của Chỉ báo bằng ánh sáng Non-illuminated Hình dạng đầu Round full-guard Kiểu hoạt động Momentary Kích thước đầu D29.6mm Kích thước lỗ lắp đặt D25mm Màu sắc nút nhấn Red Cấu hình tiếp điểm 1NC, 1NO...
  17. D

    Điều khiển nhiệt độ số Hanyoung nux dx7-PMWNr

    Điều khiển nhiệt độ số Hanyoung nux dx7-PMWNr Thông số kỹ thuật Loại Digital controller Kiểu hiển thị Digital LED Số kí tự hiển thị 4 Điện áp nguồn cấp 100...220VAC Chế độ điều khiển Heating control Phương pháp điều khiển PID control, ON-OFF control Số kênh 1...
  18. D

    Đèn tháp hanyoung nux HY-TWBN-24-3

    Đèn tháp hanyoung nux HY-TWBN-24-3 Thông số kỹ thuật Loại Tower light Loại tín hiệu Signal light with audible alarm Điện áp định mức 24VDC Công suất bóng đèn 5W Số tầng 3 Màu ánh sáng Red, Yellow, Green Loại đèn Bulb (Incandescent) Hình dạng vỏ quang...
  19. D

    đèn cảnh báo hanyoung nux T100-PFA11R-d

    Đèn cảnh báo hanyoung nux T100-PFA11R-D Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light with audible alarm, Signal light Điện áp định mức 110...220VAC Màu ánh sáng Red Loại đèn LED Hình dạng vỏ quang Dome Cỡ vỏ quang D100mm Chiều cao 1 tầng...
  20. D

    Đèn báo hanyoung nux CR-252-2G

    Thông số kỹ thuật của Loại Pilot lights Loại đầu Dome Nguồn điện 220VAC Lỗ lắp đặt D25mm Kích thước len D20mm Màu len Green Màu bóng đèn Green Kiểu ánh sáng Continuous Loại bóng đèn Incandescent Chất liệu vỏ Plastic Chất liệu vòng bezel...
  21. D

    Đèn tầng led cảnh báo qlight ST45L-bz-2-24-rg

    Đèn tầng led cảnh báo qlight ST45L-bz-2-24-rg Thông số kỹ thuật Loại Tower light Loại tín hiệu Signal light with audible alarm Điện áp định mức 24VDC,24VAC Số tầng 2 Màu ánh sáng Red,Green Loại đèn LED Hình dạng vỏ quang Round Cỡ vỏ quang D45mm Chiều cao 1 tầng 40mm Kiểu...
  22. D

    Đèn báo hiệu S60R-220-R

    Đèn cảnh báo QLight S60R-220-R Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Điện áp định mức 220VAC Công suất bóng đèn 5W Màu ánh sáng Red Loại đèn Bulb (Incandescent) Hình dạng vỏ quang Dome Cỡ vỏ quang D60mm Chiều cao 1 tầng 70mm Kiểu sáng...
  23. D

    Đèn tín hiệu bóng LED Ø80mm S80LK series

    Đèn tín hiệu bóng LED Ø80mm S80LK series Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Hình dạng lens Round Công suất bóng đèn 1.5 W, 3 W Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn Red, Amber, Green, Blue Cỡ thân D80 mm Chiều cao 1 tầng 84 mm Loại đèn...
  24. D

    Đèn cảnh báo bóng sợi đốt Ø80mm S80RK & S80LRK series

    Đèn cảnh báo bóng sợi đốt Ø80mm S80RK & S80LRK series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Hình dạng lens Dome, Round Công suất bóng đèn 2.2 W, 3 W Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn Amber, Blue, Green, Red Cỡ thân D80 mm...
  25. D

    đèn tín hiệu bóng xenon S125S and S125SM series

    Đèn tín hiệu bóng Xenon S125S and S125SM series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Hình dạng lens Round Công suất bóng đèn 24 W Điện áp định mức 12...24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn Red, Amber, Green, Blue Cỡ thân D125 mm Chiều cao 1 tầng...
  26. D

    Đèn còi lắp tường, bóng LED QAD80 series

    Đèn còi lắp tường, bóng LED QAD80 series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light with audible alarm Hình dạng lens Dome Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 12...24 VDC Màu đèn Red, Amber, Green, Blue Cỡ thân D80 mm Chiều cao 1 tầng 95 mm Loại đèn LED...
  27. D

    Đèn cảnh báo bóng sợi đốt Ø80mm S80adr and S80alr series

    Đèn cảnh báo bóng sợi đốt Ø80mm S80ADR and S80ALR series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Signal light with audible alarm Hình dạng lens Dome, Round Công suất bóng đèn 2.2 W, 3 W Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn Amber...
  28. D

    đèn tín hiệu kết hợp còi điện chống cháy nổ Qlight QNES series

    Đèn tín hiệu kết hợp còi điện chống cháy nổ Qlight QNES series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light with audible alarm Hình dạng lens Dome Điện áp định mức 12...24 VDC, 120...230 VAC Màu đèn Red, Amber, Green, Blue Cỡ thân D98 mm Chiều cao 1 tầng...
  29. D

    đèn tín hiệu led dùng cho cần cẩu container Qlight SSL series

    Đèn tín hiệu LED dùng cho cần cẩu container QLight SSL series Thông số kỹ thuật Loại Tower light Loại tín hiệu Signal light Hình dạng lens Round Điện áp định mức 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Số tầng 1, 2, 3, 4 Màu đèn Red, Green, Amber, Blue Cỡ thân D93 mm Chiều cao 1 tầng...
  30. D

    Loa báo hiệu điện tử QLight SRN and SEN series

    Loa báo hiệu điện tử QLight SRN and SEN series Thông số kỹ thuật Loại Sirens & horns Kiểu tín hiệu Audible alarm only Loại âm thanh Intermittent, Continuous Nguồn năng lượng Electric Điện áp nguồn cấp 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Số giai điệu 5 Âm thanh Ambulance...
  31. D

    Đèn còi lắp tường, bóng LED QAD80 series

    Đèn còi lắp tường, bóng LED QAD80 series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light with audible alarm Hình dạng lens Dome Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 12...24 VDC Màu đèn Red, Amber, Green, Blue Cỡ thân D80 mm Chiều cao 1 tầng 95 mm Loại đèn LED...
  32. D

    Đèn tín hiệu bóng LED Ø80mm S80LK series

    Đèn tín hiệu bóng LED Ø80mm S80LK series Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Hình dạng lens Round Công suất bóng đèn 1.5 W, 3 W Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn Red, Amber, Green, Blue Cỡ thân D80 mm Chiều cao 1 tầng 84 mm Loại đèn...
  33. D

    Đèn tín hiệu nhấp nháy bóng Xenon Ø80mm Qlight S80AS series

    Đèn tín hiệu nhấp nháy bóng Xenon Ø80mm QLight S80AS series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Signal light with audible alarm Hình dạng lens Round Điện áp định mức 12...24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn Red, Amber, Green, Blue Cỡ thân D80 mm...
  34. D

    Đèn tín hiệu cảnh báo tích hợp còi chống nổ Qlight SNES series

    Đèn tín hiệu cảnh báo tích hợp còi chống nổ Qlight SNES series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light with audible alarm Hình dạng lens Dome Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn Red, Amber, Green, Blue Cỡ thân D130 mm Loại đèn...
  35. D

    Đèn cảnh báo gương xoay bóng sợi đốt Ø80mm QLight S80R and S80U series

    Đèn cảnh báo gương xoay bóng sợi đốt Ø80mm QLight S80R and S80U series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Signal light with audible alarm Hình dạng lens Dome, Round Công suất bóng đèn 5 W Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn...
  36. D

    Đèn tầng cảnh báo bóng sợi đốt SJ series

    Đèn tầng cảnh báo bóng sợi đốt SJ series Thông số kỹ thuật Loại Tower light Loại tín hiệu Signal light Signal light with audible alarm Hình dạng lens Square Công suất bóng đèn 5 W Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC, 12...24 VDC Số tầng 1, 2, 3 Màu đèn Red...
  37. D

    Đèn cảnh báo tích hợp loa điện S100D series

    Đèn cảnh báo tích hợp loa điện S100D series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light with audible alarm Hình dạng lens Round Công suất bóng đèn 10 W Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn Red, Amber, Green, Blue Cỡ thân D101 mm...
  38. D

    loa báo hiệu điện tử qlight SRN and SEN series

    Loa báo hiệu điện tử QLight SRN and SEN series Thông số kỹ thuật Loại Sirens & horns Kiểu tín hiệu Audible alarm only Loại âm thanh Intermittent, Continuous Nguồn năng lượng Electric Điện áp nguồn cấp 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Số giai điệu 5 Âm thanh Ambulance...
  39. D

    đèn cảnh báo QLight S60r, S60lr and S60l series

    Đèn cảnh báo QLight S60R, S60LR and S60L series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Hình dạng lens Round, Dome Công suất bóng đèn 5 W, 2.2 W, 3 W, 1.44 W Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC, 12...24 VDC Màu đèn Red, Amber, Green...
  40. D

    đèn tín hiệu bóng xenon S125S and S125SM series

    Đèn tín hiệu bóng Xenon S125S and S125SM series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Hình dạng lens Round Công suất bóng đèn 24 W Điện áp định mức 12...24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn Red, Amber, Green, Blue Cỡ thân D125 mm Chiều cao 1 tầng...
  41. D

    Đèn tín hiệu LED kiểu lắp tường SWTC series

    Đèn tín hiệu LED kiểu lắp tường SWTC series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Signal light with audible alarm Hình dạng lens Square Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn Red, Green, Amber Cỡ thân 90 x 92 mm Chiều cao 1 tầng...
  42. D

    đèn cảnh báo bóng sợi đốt Ø80mm S80rk & S80lrk series

    Đèn cảnh báo bóng sợi đốt Ø80mm S80RK & S80LRK series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Hình dạng lens Dome, Round Công suất bóng đèn 2.2 W, 3 W Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn Amber, Blue, Green, Red Cỡ thân D80 mm...
  43. D

    Đèn Led báo hiệu Qlight SOL series

    Đèn LED báo hiệu Qlight SOL series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Hình dạng lens Round Điện áp định mức 2.4 VDC Màu đèn Amber, Red Cỡ thân D100 mm, D125 mm , D80 mm Chiều cao 1 tầng 101 mm, 113 mm, 95 mm Loại đèn LED Kiểu sáng...
  44. D

    đèn tầng led sáng tĩnh/chớp nháy Ø56mm Qlight ST56l and ST56ml series

    Đèn tầng LED sáng tĩnh/chớp nháy Ø56mm QLight ST56L and ST56ML series Thông số kỹ thuật Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: baoanjsc.com.vn Email: diubt@baoanjsc.com.vn SĐT: 0934. 344. 996 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Đèn tầng LED sáng tĩnh/chớp nháy...
  45. D

    Đèn cảnh báo bóng sợi đốt Ø80mm S80RK & S80LRK series

    Đèn cảnh báo bóng sợi đốt Ø80mm S80RK & S80LRK series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Hình dạng lens Dome, Round Công suất bóng đèn 2.2 W, 3 W Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn Amber, Blue, Green, Red Cỡ thân D80 mm...
  46. D

    Đèn tầng cảnh báo gương xoay bóng sợi đốt Qlight dòng SJ

    Đèn tầng cảnh báo gương xoay bóng sợi đốt QLIGHT dòng SJ Thông số kỹ thuật Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: baoanjsc.com.vn Email: diubt@baoanjsc.com.vn SĐT: 0934. 344. 996 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Đèn tầng cảnh báo gương xoay bóng sợi đốt...
  47. D

    Loa báo hiệu điện tử QLight SRN and SEN series

    Loa báo hiệu điện tử QLight SRN and SEN series Thông số kỹ thuật Loại Sirens & horns Kiểu tín hiệu Audible alarm only Loại âm thanh Intermittent, Continuous Nguồn năng lượng Electric Điện áp nguồn cấp 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Số giai điệu 5 Âm thanh Ambulance...
  48. D

    Đèn cảnh báo bóng sợi đốt Ø80mm QLight S80RK and S80UK series

    Đèn cảnh báo bóng sợi đốt Ø80mm QLight S80RK and S80UK series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Hình dạng lens Dome, Round Công suất bóng đèn 5 W Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 100 VAC, 220 VAC Màu đèn Amber, Blue, Green, Red Cỡ thân D80 mm...
  49. D

    Còi báo hiệu đa năng lắp tủ điện QMPS series

    Còi báo hiệu đa năng lắp tủ điện QMPS series Loại Buzzers Kiểu tín hiệu Audible alarm only Loại âm thanh Continuous, Intermittent Điện áp nguồn cấp 12...24 VDC, 110...220 VAC Số giai điệu 30 Âm thanh Fire.A-ANG (560Hz-1.5kHz), Emergency WA-U (600Hz-1.5kHz), Ambulance PI-PO...
  50. D

    đèn tín hiệu kết hợp còi điện chống cháy nổ Qlight QNES series

    Đèn tín hiệu kết hợp còi điện chống cháy nổ Qlight QNES series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light with audible alarm Hình dạng lens Dome Điện áp định mức 12...24 VDC, 120...230 VAC Màu đèn Red, Amber, Green, Blue Cỡ thân D98 mm Chiều cao 1 tầng...
  51. D

    đèn tín hiệu bóng LED SMCL series

    Đèn tín hiệu bóng LED SMCL series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Signal light with audible alarm Hình dạng lens Round Công suất bóng đèn 2.8 W, 3.1 W, 4.6 W, 5 W, 4.9 W, 5.5 W Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn Red...
  52. D

    đèn tín hiệu LED qlight S80L series

    Đèn tín hiệu LED Qlight S80L series Thông số kỹ thuật Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Signal light with audible alarm Hình dạng lens Round Công suất bóng đèn 1.5 W, 3 W Điện áp định mức 12 VDC, 24 VDC, 110 VAC, 220 VAC Màu đèn Red, Amber, Green, Blue Cỡ thân...
  53. D

    Nút ấn- đèn báo- công tắc xoay Schneider XB5 series

    Nút ấn- đèn báo- công tắc xoay Schneider XB5 series Thông số kỹ thuật Loại Nút ấn, Đèn báo, Công tắc xoay Kích thước Ø 22mm Nguồn cấp 24VAC/DC, 110-120VAC, 220-240VAC, 230VAC, 230-240VAC, 250VAC max 50/60Hz Màu sắc Trắng, Đen, Xanh lá cây, Vàng, Đỏ, Xanh da trời, Cam Tiếp điểm...
  54. D

    Nút ấn- đèn báo- công tắc xoay Schneider XB4 series

    Nút ấn- đèn báo- công tắc xoay Schneider XB4 series Thông số kỹ thuật Loại Nút ấn, đèn báo, công tắc xoay Màu sắc Trắng, xanh lá, đỏ, cam,xanh dương, đen Kích thước Ø22 Nguồn cấp 24V, 110-120V, 230V, 230-240V,≤250 Tiếp điểm NO, NC,NO+NC Cấp bảo vệ IP454 Tiêu chuẩn IEC...
  55. D

    Rccb Schneider A9R series

    RCCB Schneider A9R Series Thông số kỹ thuật Số cực 2, 4 Dòng định mức In (A) 16, 25, 40, 63, 100A Dòng rò (mA) 10, 30, 100, 300, 500mA Dòng ngắn mạch Icu (kA) 10kA Điện áp làm việc định mức Ue (V) 230-240V, 400-415V, 50/60 Hz Điện áp cách điện định mức Ui (V) 500V Điện áp...
  56. D

    rccb schneider model A9R16240

    RCCB Schneider model A9R16240 Thông số kỹ thuật Số cực 2 Dòng định mức In (A) 40A Dòng rò (mA) 500mA Dòng ngắn mạch Icu (kA) 10kA Điện áp làm việc định mức Ue (V) 230-240V, 50/60 Hz Điện áp cách điện định mức Ui (V) 500V Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV) 6kV Phụ kiện...
  57. D

    Nút ấn Schneider XA2 series

    Nút ấn Schneider XA2 series Thông số kỹ thuật Loại Nút ấn không đèn/ Nút ấn có đèn Led/ Nút dừng khẩn cấp Kích thước Ø 22mm Nguồn cấp 24VAC/DC, 110-120VAC, 220-240VAC, 230VAC, 230-240VAC, 250VAC max50/60Hz Màu sắc Trắng, Đen, Xanh lá cây, Vàng, Đỏ, Xanh da trời, Cam Tiếp điểm...
  58. D

    Rơ le nhiệt Schneider LRE series

    Rơ le nhiệt Schneider LRE series Thông số kỹ thuật Loại Lắp đặt với khởi động từ loại E Số cực 3 Điện áp cách điện định mức 690V Điện áp chịu xung định mức 6kV Tần số 50...60Hz Dải dòng điện cài đặt (A) 0,1...0.16; 0.16...0.25; 0.25....0.40; 0.40....0.63; 0.63..1; 1...1.6...
  59. D

    tụ bù Schneider BLRC series

    Tụ bù Schneider BLRC series Thông số kỹ thuật Loại Hạ thế, cao cấp Điện áp 230-525V 3P, 220-440V 1P, 230-830V 3P Dải công suất 1-30kvar, 1-50kvar Độ cao dòng khởi động 200 x ln, 250 x ln Qúa áp 1.1 x Un Qúa dòng 1.5 x In, 1.8 x In Tuổi thọ trung bình 100.000 giờ, 130.000...
  60. D

    Đồng hồ đa năng PM2000 series

    Đồng hồ đa năng PM2000 series Loại Đa năng Kích thước 96x96mm Hiển thị Dạng số Nguồn cấp 220VAC, 380VAC Ngõ vào Kết nối trực tiếp với điện áp đầu vào Chu kỳ lấy mẫu - Tần số hiển thị - Ngõ ra Truyền thông Modbus và kết quả đầu ra kỹ thuật số Kiểu lắp đặt Lắp trên cánh...
  61. D

    Rơ le xung Schneider iTL Series

    Rơ le xung Schneider iTL Series Thông số kỹ thuật Số cực 1P, 2P, 3P, 4P Dòng định mức In (A) 16A, 32A Điện áp điều khiển Uc (V) AC 50/60Hz: 12, 24, 48, 130, 230…240 DC: 6, 12, 24, 48, 110 Điện áp làm việc định mức Ue (V) 1P, 2P: 24-250V 3P, 4P: 24-415V Điện áp cách điện định...
  62. D

    Cầu chì Schneider DF series

    Cầu chì Schneider DF series Điện áp hoạt động 500 V Dòng điện định mức 32A Kích thước 10x38 mm Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: baoanjsc.com.vn Email: diubt@baoanjsc.com.vn SĐT: 0934.344.996 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Cầu chì Schneider...
  63. D

    nút ấn Schneider XA2EA11

    Nút ấn Schneider XA2EA11 Thông số kỹ thuật Loại Nút ấn không đèn Kích thước Ø 22mm Nguồn cấp - Màu sắc Trắng Tiếp điểm 1NO Cấp bảo vệ IP54 Tiêu chuẩn IEC 60529 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: baoanjsc.com.vn Email...
  64. D

    Nút ấn không đèn Idec TWN series

    Nút ấn không đèn Idec TWN series Thông số kỹ thuật Loại Tròn Phẳng, lồi, dạng nấm Ø40mm Nhấn giữ, nhấn nhả Kích thước Ø30 Màu sắc Đen, xanh lá, đỏ, xanh dương, trắng, vàng Tiếp điểm 1NC, 1NO, 1NO-1NC, 2NO, 2NC, 2NO-2NC Vật liệu Nhựa Kiểu lắp đặt Cầu đấu Cấp bảo vệ IP65...
  65. D

    Đèn báo chụp jumbo Idec dòng HW1P

    Đèn báo chụp jumbo Idec dòng HW1P Thông số kỹ thuật Kích thước Thân phi 22 Loại Chụp đèn lớn Đèn LED, sợi đốt Điện áp: 24 VAC/VDC ±10% Dòng điện: 15mA 0.36W, 150mA 3.6W Cấp bảo vệ IP65 mặt trước Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: baoanjsc.com.vn...
  66. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m6x6

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m6x6 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M6 Chiều dài thân (L) 6 Bước ren 1.0 Đường kính đầu (dk) 12.0 Độ dày đầu (k) 3.3 Chiều rộng lục giác (k) 4.0 Thông tin liên hệ...
  67. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m14x100

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m14x100 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M14 Chiều dài thân (L) 100 Bước ren 2.0 Đường kính đầu (dk) 28.0 Độ dày đầu (k) 7.0 Chiều rộng lục giác (k) 10.0 Thông tin...
  68. D

    Vì sao nên sử dụng AGV trong nhà máy

    Vì sao nên sử dụng AGV trong nhà máy Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: baoanjsc.com.vn Email: diubt@baoanjsc.com.vn SĐT: 0934.344.996 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Vì sao nên sử dụng AGV trong nhà máy. Xe tự hành (AGV - Automated guided vehicle) là...
  69. D

    Đồng hồ đo điện trở đất Hioki 3151

    Đồng hồ đo điện trở đất Hioki 3151 Thông số kỹ thuật Hệ điều hành Phương pháp chiết áp AC, đo 3 cực, đo 2 cực Lưu ý: Phương áp đo 2 cực chỉ áp dụng được cho dải đo 100 Ω (0-115 Ω) và 1000 Ω (0-1150 Ω) Dải đo 10 Ω (0-11,5 Ω), 100 Ω (0-115 Ω) và 1000 Ω (0-1150 Ω) Độ chính xác ±2,5 %...
  70. D

    Biến tần Fuji dòng Frenic – Micro

    Biến tần Fuji dòng Frenic – Micro Thông số kỹ thuật: Ứng dụng của biến tần Fuji dòng Frenic – Micro Thích hợp cho các ứng dụng có công suất nhỏ Nguồn cấp 1 pha 200V 3 pha 400V Công suất 1 pha 200V: 0.2 – 2.2 kW 3 pha 400V: 0.4 – 3.7 kW Dòng điện 1 pha 200V: 1.6 – 11 A 3 pha...
  71. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m14x90

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m14x90 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M14 Chiều dài thân (L) 90 Bước ren 2.0 Đường kính đầu (dk) 28.0 Độ dày đầu (k) 7.0 Chiều rộng lục giác (k) 10.0 Thông tin...
  72. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m14x70

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m14x70 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M14 Chiều dài thân (L) 70 Bước ren 2.0 Đường kính đầu (dk) 28.0 Độ dày đầu (k) 7.0 Chiều rộng lục giác (k) 10.0 Thông tin liên...
  73. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m14x50

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m14x50 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M14 Chiều dài thân (L) 50 Bước ren 2.0 Đường kính đầu (dk) 28.0 Độ dày đầu (k) 7.0 Chiều rộng lục giác (k) 10.0 Thông tin...
  74. D

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m14x40

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m14x40 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M14 Chiều dài thân (L) 40 Bước ren 2.0 Đường kính đầu (dk) 28.0 Độ dày đầu (k) 7.0 Chiều rộng lục giác (k) 10.0 Thông tin liên...
  75. D

    Công tắc cửa an toàn Autonics SFN series

    Công tắc cửa an toàn Autonics SFN series Loại Công tắc cửa an toàn Nguồn cấp 24 VDC (± 10%) Khoảng cách hoạt động 5 mm ≤ TẮT → BẬT, BẬT → TẮT ≤ 15 mm Công suất tiêu thụ ≤ 400 mA Đầu vào - Đầu ra phụ trợ Đầu ra cực thu mở PNP - 24 VDC ᜡ, 10 mA Chỉ báo hoạt động BẬT: xanh...
  76. D

    Cảm biến an toàn autonics SFLA series (loại hiệu suất cao)

    Cảm biến an toàn autonics SFLA series (loại hiệu suất cao) Loại phát hiện Loại thu phát Nguồn sáng Đèn LED hồng ngoại (855 nm) Khoảng cách phát hiện Chế độ Ngắn - Dài (công tắc cài đặt hoặc atLightCurtain) Chế độ ngắn 0.2 to 8 m Chế đọ dài 0.2 to 15 m Khả năng phát hiện Ø 30...
  77. D

    Biến tần Fuji Frenic- Mini series

    Biến tần Fuji Frenic- Mini series Thông số kỹ thuật: Ứng dụng của biến tần Fuji Frenic-Mini Tải thường: Quạt, bơm, tủ lạnh, hệ thống điều hòa Tải nặng: băng chuyền, máy nén khí, máy đùn ép, máy cuộn, thiết bị chuyên dụng như băng tải Nguồn cấp 1pha 200-240V, 3 pha 200-240V, 3 pha...
  78. D

    Súng bắn vít Sehan mini EF Series

    Súng bắn vít Sehan mini EF Series Model Kiểu khởi động Dải momen lực Kgf.cm Tốc độ không tải RPM Kiểu đầu Bit Trọng lượng Kg Bộ điều khiển sử dụng EF030 Bóp cò 0.3 - 3.0 1,100 E= 4mm 0.24 ET-30D/KT-38D EF040 0.4 - 3.5 1,100 EF055 0.5 – 4.5 770 Thông...
  79. D

    Súng bắn vít Sehan mini F Series

    Súng bắn vít Sehan mini F Series Model Kiểu chạy Kiểu khởi động Dải momen lực Kgf.cm Tốc độ không tải RPM Kiểu đầu Bit Trọng lượng Kg Bộ điều khiển sử dụng F035 Chống giật Bóp cò 0.2 – 3.5 300 – 1,100 E= 4mm 0.24 FT-30D/FT-40D F045 0.4 – 4.5 300 – 700 Thông...
  80. D

    Kìm cắt nhựa Fujiya 90PMA-150

    Kìm cắt nhựa Fujiya 90PMA-150 Thông số kỹ thuật Kích thước 150mm Khả năng cắt nhựa(mm) Ø2 Trọng lượng (g/w) 110g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: diubt@baoanjsc.com.vn...
  81. D

    Kìm cắt nhựa Fujiya 90CS-125

    Kìm cắt nhựa Fujiya 90CS-125 Thông số kỹ thuật Kích thước 125mm Khả năng cắt nhựa (mm) Ø2.0 Khả năng giữ sản phẩm khi cắt (mm) Ø0.8~2.0 (Dây rút:100~300mm) Kích thước hộp 170x73x17 Cân nặng 85g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN...
  82. D

    Kìm nhọn Fujiya AR-125S

    Kìm nhọn Fujiya AR-125S Thông số kỹ thuật Kích thước 125mm Khả năng cắt dây thép (mm) Ø1.5 Khả năng cắt dây đồng (mm) Ø2.6 Cân nặng 95g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email...
  83. D

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M12x35

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M12x35 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 35 Bước ren 1.75 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 21.1 Độ dày đầu (k) 7.5 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 19 Thông tin...
  84. D

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M12x25

    Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 25 Bước ren 1.75 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 21.1 Độ dày đầu (k) 7.5 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 19 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN...
  85. D

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M12x30

    Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 30 Bước ren 1.75 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 21.1 Độ dày đầu (k) 7.5 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 19 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN...
  86. D

    Dây curoa Bando Power ace 8V section series

    Dây curoa Bando Power ace 8V section series Kí hiệu bản dây 8V Chiều dài đai 2540 mm, 2692 mm, 2845 mm, 2997 mm, 3175 mm, 3353 mm, 3556 mm, 3810 mm, 4064 mm, 4318 mm, 4572 mm, 4826 mm, 5080 mm, 5385 mm, 5690 mm, 5994 mm, 6350 mm, 6731 mm, 7112 mm, 7620 mm, 8001 mm, 8509 mm, 9017 mm...
  87. D

    máy khoan không dây bosch GSR 180-LI professional series

    máy khoan không dây bosch GSR 180-LI professional series Loại Hammer Drill Pin Batteries Kiểu tay Pistol Điện áp 18 VDC Số cấp tốc độ 2-Speed Tốc độ không tải 0...1,900 rpm, 0...500 rpm Lực siết lớn nhất 21 N.m, 54 N.m Thiết kế chuck Keyless chuck Cỡ chuck 1.5...13 mm Dùng...
  88. D

    máy khoan không dây bosch GSB 180-LI series

    Máy khoan không dây bosch GSB 180-LI series Loại Hammer Drill Pin Batteries Kiểu tay Pistol Điện áp 18 VDC Số cấp tốc độ Variable speed Tốc độ không tải 0...1,900 rpm, 0...500 rpm Lực siết lớn nhất 21 N.m, 54 N.m Tỷ lệ tác động 0...27,000 ipm Thiết kế chuck Keyless...
  89. D

    kìm nhọn thẳng Fujiya AWS-150S

    Kìm nhọn thẳng FUJIYA AWS-150S Thông số kỹ thuật Kích thước 160mm Khả năng cắt dây thép (mm) Ø1.5mm Khả năng cắt dây đồng (mm) Ø2.6mm Cân nặng 140g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao...
  90. D

    Cảm biến hình ảnh Cognex In-sight 5705 Series

    Cảm biến hình ảnh Cognex In-sight 5705 Series Giao diện sử dụng Spreadsheet and EasyBuilder Màu sắc Đơn sắc / Màu sắc Ống kính Ngàm C Độ phân giải 2448 x 2048 LED tín hiệu Nguồn, Trạng thái kết nối mạng, Lưu lượng mạng, Cấu hình riêng biệt cho 2 người sử dụng Tốc độ xử lý 16...
  91. D

    Giới thiệu xe tự hành AGV – Bao An Automation

    Giới thiệu xe tự hành AGV – Bao An Automation Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: diubt@baoanjsc.com.vn SĐT: 0934.344.996 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Giới Thiệu Xe Tự Hành AGV – Những Điều Cần...
  92. D

    Vì sao nên sử dụng AGV trong nhà máy

    Vì sao nên sử dụng AGV trong nhà máy Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: diubt@baoanjsc.com.vn SĐT: 0934.344.996 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Vì sao nên sử dụng AGV trong nhà máy. Xe tự hành...
  93. D

    Biến tần Fuji Frenic - Mega series

    Biến tần Fuji Frenic - Mega series Thông số kỹ thuật: Ứng dụng của biến tần Fuji-Frenic Mega series Tải thường: Quạt, bơm, HVAC Tải nặng: cầu trục và các máy nâng hạ, băng chuyền, máy nén khí, máy đùn ép, máy cuộn, máy công cụ… Nguồn cấp 3 pha 200-240V, 3 pha 380-480V, (− 15% tới...
  94. D

    Biến tần Fuji Frenic – HVAC series

    Biến tần Fuji Frenic – HVAC series Thông số kỹ thuật: Ứng dụng của biến tần Fuji Frenic – HVAC Quạt, bơm, HVAC Nguồn cấp AC 3 pha 380-480V, 50/60Hz Công suất 0.75~710kW Dòng điện 2.5 ~ 1370A Dải tần số 0.1-120Hz Mô men khởi động 150%-200% tùy theo phương pháp điều khiển...
  95. D

    Đồng hồ ampe kìm Hioki 3280-10

    Đồng hồ ampe kìm Hioki 3280-10 Thông số kỹ thuật Hiển thị LCD, 4 số (4199 digits) Dải đo dòng AC 41,99 ~ 1000 A, 3 dải đo (50 ~ 60 Hz, Average rectified), độ chính xác: ±1,5 % rdg. ±5 dgt Dải đo điện áp DC 419,9 mV ~ 600 V, 5 dải đo, độ chính xác: ±1,3 % rdg. ±4 dgt Dải đo điện...
  96. D

    Biến tần Fuji Frenic-Lift series

    Biến tần Fuji Frenic-Lift series Thông số kỹ thuật: Ứng dụng của biến tần FUJI Frenic Lift Chuyên dụng cho thang máy Nguồn cấp 1P-200V, 3P 200-220V, 3P 380-400V 50-60Hz Công suất 2.2kw(1P-200V), 5.5-22kw (3P-200V), 3.7-45kw (3P-400V) Dòng điện 27-90 A (200V), 9.0-91A (400V)...
  97. D

    Contactor (Khởi động từ) Fuji SC series

    Contactor (Khởi động từ) Fuji SC series Thông số kỹ thuật: Số cực 3 Dòng định mức In (A) 5, 7, 9, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18 19, 22, 24,26, 29, 32, 38, 40,48, 50, 64, 65, 72, 80, 85, 90,103, 105, 120, 125, 150, 180, 200, 220, 230, 300, 360, 400, 600, 630, 720, 800 Điện áp cuộn hút...
  98. D

    Biến tần Fuji dòng Frenic – Micro

    Biến tần Fuji dòng Frenic – Micro Thông số kỹ thuật: Ứng dụng của biến tần Fuji dòng Frenic – Micro Thích hợp cho các ứng dụng có công suất nhỏ Nguồn cấp 1 pha 200V 3 pha 400V Công suất 1 pha 200V: 0.2 – 2.2 kW 3 pha 400V: 0.4 – 3.7 kW Dòng điện 1 pha 200V: 1.6 – 11 A 3 pha...
  99. D

    Cần bán Elcb Fuji EW 2P series

    ELCB FUJI EW 2P Series Thông số kỹ thuật: Số cực 2 Dòng định mức In (A) 5, 10, 15, 20, 30, 32 (EW32) 5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50 (EW50) 50, 60, 63, 70, 75, 80, 90, 100 (EW100) Dòng rò (mA) A: 15 B: 30 C: 100 D: 50 J: 100/300/500/1000 K: 100/200/500/100 Dòng ngắn mạch Icu (kA)...
  100. D

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x70

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x70 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 70 Bước ren 1.75 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin...
  101. D

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x50

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x50 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 50 Bước ren 1.75 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin...
  102. D

    Kìm cắt nhựa Fujiya 90CS-125

    Kìm cắt nhựa Fujiya 90CS-125 Thông số kỹ thuật Kích thước 125mm Khả năng cắt nhựa (mm) Ø2.0 Khả năng giữ sản phẩm khi cắt (mm) Ø0.8~2.0 (Dây rút:100~300mm) Kích thước hộp 170x73x17 Cân nặng 85g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN...
  103. D

    Kìm nhọn Fujiya AR-125S

    Kìm nhọn Fujiya AR-125S Thông số kỹ thuật Kích thước 125mm Khả năng cắt dây thép (mm) Ø1.5 Khả năng cắt dây đồng (mm) Ø2.6 Cân nặng 95g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC...
  104. D

    Lục giác Fujiya FHW-900S

    Lục giác Fujiya FHW-900S Thông số kỹ thuật Quy cách 1.5/ 2/ 2.5/ 3/ 4/ 5/ 6/8/10mm, đầu bằng Thương hiệu Fujiya Bảo hành 6 tháng Trọng lượng 123g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao...
  105. D

    Kìm cắt nhựa sát rìa sản phẩm Fujiya 910-125

    Kìm cắt nhựa sát rìa sản phẩm Fujiya 910-125 Thông số kỹ thuật Kích thước 125mm Khả năng cắt nhựa Ø3.0 Kích thước hộp 170x73x14 Cân nặng 70g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An...
  106. D

    Kìm cắt lưỡi bằng Fujiya GPN-150RS

    Kìm cắt lưỡi bằng Fujiya GPN-150RS Thông số kỹ thuật Kích thước (mm) 150 Trọng lượng (g/w) 125 Khả năng cắt nhựa (mm) Ø5.0 Kích thước đóng gói (mm) 200x73x14 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC...
  107. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x45

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x45 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 45 Bước ren 1.75 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin...
  108. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x40

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x40 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 40 Bước ren 1.75 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin...
  109. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x35

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x35 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 35 Bước ren 1.75 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin...
  110. D

    Cần bán Cờ lê hai đầu hở Fujiya ADS series

    Thông số kỹ thuật Kích thước 165mm Kích thước dây thích hợp - AWG: 30, 28, 26, 24, 22, 20 - Dây đơn( mm): 0.25, 0.32, 0.4, 0.5, 0.6, 0.8 - Dây bện xoắn( mm²): 0.05, 0.08, 0.13, 0.2, 0.3, 0.5 Kích thước vỏ hộp 200x73x20 Cân nặng 140g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY...
  111. D

    Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya AMN-110S

    Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya AMN-110S Thông số kỹ thuật Kích thước 110mm Khả năng cắt dây thép Ø1.0 Khả năng cắt dây đồng Ø1.8 Khả năng cắt dây bện xoắn Ø2.0 Cân nặng 60g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần...
  112. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x25

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x25 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 25 Bước ren 1.75 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin liên...
  113. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x20

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m12x20 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 20 Bước ren 1.75 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin liên...
  114. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x90

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x90 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M10 Chiều dài thân (L) 90 Bước ren 1.5 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin liên...
  115. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x80

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x80 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M10 Chiều dài thân (L) 80 Bước ren 1.5 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin liên...
  116. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x70

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x70 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M10 Chiều dài thân (L) 70 Bước ren 1.5 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin liên...
  117. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x60

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x60 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M10 Chiều dài thân (L) 60 Bước ren 1.5 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin liên...
  118. D

    mỏ lết Fujiya FAW series

    Mỏ lết Fujiya FAW series Thông số kỹ thuật Kích thước (mm) 100, 150, 200, 250, 300, 375, 450, 600 Độ mở rộng tối đa (mm) 0~17, 0~24, 0~28, 0~32, 0~38, 0~50, 0~60, 0~70 Trọng lượng (g/w) 55, 141, 258, 468, 700, 1250, 1920, 3020 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT...
  119. D

    Mỏ lết Fujiya FLA-F series

    Mỏ lết Fujiya FLA-F series Thông số kỹ thuật Kích thước (mm) 155, 205, 256, 306 Khả năng mở tối đa (mm) 0-28, 0-32, 0-43, 0-53 Trọng lượng (g/w) 114, 191, 277, 490 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC...
  120. D

    Kìm mũi dài fujiya 350-125

    Kìm mũi dài fujiya 350-125 Thông số kỹ thuật Kích thước(mm) 125 Trọng lượng(g/w) 95 Khả năng cắt dây thép(mm) Ø 1.5 Khả năng cắt dây đồng(mm) Ø 2.6 Quy cách đóng gói(mm) 170 x 73 x 13 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ...
  121. D

    Cần bán Kìm tuốt dây Fujiya PP323B-165

    Thông số kỹ thuật Kích thước 165mm Kích thước dây thích hợp - AWG: 30, 28, 26, 24, 22, 20 - Dây đơn( mm): 0.25, 0.32, 0.4, 0.5, 0.6, 0.8 - Dây bện xoắn( mm²): 0.05, 0.08, 0.13, 0.2, 0.3, 0.5 Kích thước vỏ hộp 200x73x20 Cân nặng 140g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY...
  122. D

    Cần bán bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x45

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x45 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M10 Chiều dài thân (L) 45 Bước ren 1.5 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin liên...
  123. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x40

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x40 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M10 Chiều dài thân (L) 40 Bước ren 1.5 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin...
  124. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x35

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x35 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M10 Chiều dài thân (L) 35 Bước ren 1.5 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin liên...
  125. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x30

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x30 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M10 Chiều dài thân (L) 30 Bước ren 1.5 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin liên...
  126. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x25

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x25 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M10 Chiều dài thân (L) 25 Bước ren 1.5 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin liên hệ...
  127. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x20

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x20 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M10 Chiều dài thân (L) 20 Bước ren 1.5 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin...
  128. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x10

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m10x10 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M10 Chiều dài thân (L) 10 Bước ren 1.5 Đường kính đầu (dk) 25.0 Độ dày đầu (k) 6.5 Chiều rộng lục giác (k) 8.0 Thông tin...
  129. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m3x12

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m3x12 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M3 Chiều dài thân (L) 12 Bước ren 0.5 Đường kính đầu (dk) 6.0 Độ dày đầu (k) 1.7 Chiều rộng lục giác (k) 2.0 Thông tin liên...
  130. D

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m3x10

    bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series FHC-BO-m3x10 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M3 Chiều dài thân (L) 10 Bước ren 0.5 Đường kính đầu (dk) 6.0 Độ dày đầu (k) 1.7 Chiều rộng lục giác (k) 2.0 Thông tin liên hệ: CÔNG...
  131. D

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng FHC-BO series FHC-BO-M3x5

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng FHC-BO series FHC-BO-M3x5 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M3 Chiều dài thân (L) 5 Bước ren 0.5 Đường kính đầu (dk) 6.0 Độ dày đầu (k) 1.7 Chiều rộng lục giác (k) 2.0 Thông tin liên hệ...
  132. D

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng FHC-BO series FHC-BO-M3x4

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng FHC-BO series FHC-BO-M3x4 Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M3 Chiều dài thân (L) 4 Bước ren 0.5 Đường kính đầu (dk) 6.0 Độ dày đầu (k) 1.7 Chiều rộng lục giác (k) 2.0 Thông tin liên hệ...
  133. D

    Giác hút chân không nhỏ gọn kiểu có đầu chuyển đổi SMC ZP3-Y series

    Giác hút chân không nhỏ gọn kiểu có đầu chuyển đổi SMC ZP3-Y series Thông số kỹ thuật Hướng Cạnh bên Đường kính giác hút Ø1.5, Ø2, Ø3.5, Ø4, Ø6, Ø8, Ø10, Ø13, Ø16 Kiểu giác Loại phẳng, loại phẳng có rãnh, hộp xếp Vật liệu (màu sắc) NBR (đen), Silicon rubber (trắng), Urethane...
  134. D

    Giác hút chân không dạng tấm mỏng SMC ZP2_UT series

    Giác hút chân không dạng tấm mỏng SMC ZP2_UT series Thông số kỹ thuật Đường kính giác hút Ø5, Ø6, Ø11, Ø14, Ø18, Ø20 Kiểu giác Tấm mỏng Vật liệu (màu sắc) NBR (đen), Silicon rubber (trắng), Urethane rubber (nâu), FKM, Conductive NBR, Conductive silicon rubber Thông tin liên hệ...
  135. D

    Cảm biến áp suất SMC ISE series

    Cảm biến áp suất SMC ISE series Thông số kỹ thuật Loại ISE30A/ ISE40A/ ISE80H/ ISE1/ ISE2 Dải áp suất 0.0 ~ 101.0 kPa,-100.0 ~ 100.0 kPa,-0.100 ~ 1.000 Mpa,0.0 ~ 101.3kPa,-0.100 ~2.00 Mpa, -101kPa~0; 0~100kPa; 0~1MPa Dải áp suất đặt 10.0 ~ 105.0 kPa;-105.0 ~ 105.0 kPa;-105.0 ~ 1.050...
  136. D

    Bộ tạo chân không SMC ZK2 series

    Bộ tạo chân không SMC ZK2 series Thông số kỹ thuật Dải nhiệt độ hoạt động –5 to 50°C (không ngưng tụ) Môi chất Không khí Chống rung (m/s2) Không có cảm biến áp suất / công tắc cho chân không, Với cảm biến áp suất: 30 Với công tắc áp suất: 20 Chống va đập (m/s2) Không có cảm biến áp...
  137. D

    xi lanh smc CS2 series

    Xi lanh SMC CS2 series Thông số kỹ thuật Kích thước nòng (mm) 125, 140, 160 mm Hành trình tối đa 1600 mm Lưu chất Khí nén Tác động Hai tác động, một trục Áp suất phá hủy 1.57 MPa Áp suất hoạt động tối đa 0.97 MPa Áp suất hoạt động tối thiểu 0.05 MPa Nhiệt độ lưu chất và môi...
  138. D

    Bộ điều áp SMC AR series

    Bộ điều áp SMC AR series Thông số kỹ thuật Kích thước cổng M5x0.8, 1/2, 1/4, 1/8, 3/4, 3/8 Kích thước cổng đo áp suất 1/8, 1/16 Lưu chất Gas Nhiệt độ lưu chất và môi trường –5 to 600C (không đóng băng) Áp suất phá hủy 1.5 MPa Áp suất tối đa 1.0 MPa Áp suất đặt 0.05 to...
  139. D

    Đầu nối nhanh hệ mét SMC KQ2 series

    Đầu nối nhanh hệ mét SMC KQ2 series Thông số kỹ thuật Lưu chất Khí nén, nước Dải áp suất hoạt động -100 kPa – 1.0 MPa Áp suất phá hủy 3 MPa Nhiệt độ lưu chất và môi trường -5 – 600C (không đóng băng) Chất liệu ống phù hợp FEP, PFA, Nylon, Soft nylon, Polyurethane Kích thước...
  140. D

    Ống mềm Polyurethane SMC dòng TUS

    Ống mềm Polyurethane SMC dòng TUS , Thông số kỹ thuật Lưu chất Khí nén Áp suất hoạt động tối đa ở 200C 0.6 Mpa Áp suất phá hủy Theo bảng đặc tuyến trong tài liệu Đầu nối phù hợp Đầu nối nhanh, đầu nối cắm Bán kính uốn 8, 15, 22, 29 (hệ mét) Nhiệt độ lưu chất và môi trường -20...
  141. D

    Xi lanh tay kẹp SMC MHZ2 series

    Xi lanh tay kẹp SMC MHZ2 series Xi lanh tay kẹp SMC MHZ2 series Thông số kỹ thuật Lưu chất Khí nén Áp suất hoạt động ø6 0.15 ~ 0.7 MPa, ø10 0.2 ~ 0.7 MPa, ø16 to ø40: 0.1 to 0.7 MPa, ø6: 0.3 to 0.7 MPa, ø10: 0.35 to 0.7 MPa, ø16 to ø40: 0.25 to 0.7 MPa Nhiệt độ lưu chất và môi trường -10...
  142. D

    xy lanh xoay smc - CRA1-Z

    Xy lanh xoay SMC dòng CRA1-Z Thông số kỹ thuật Lưu chất Khí nén, khí hydro Áp suất hoạt động cực đại 1.0 MPa Áp suất hoạt động cực tiểu 0.1MPa Nhiệt độ lưu chất và môi trường 0 ~ 600C (không đóng băng), Sự bôi trơn Không cần bôi trơn Gá đặt Tiêu chuẩn, chân đế, mặt bích...
  143. D

    Giảm chấn SMC RB series

    Giảm chấn SMC RB series Thông số kỹ thuật Loại Loại cơ bản, có mũ Kích thước ren 6, 8, 10, 14, 20, 27mm Hành trình 4, 5, 6, 7, 11, 12, 15, 25mm Số lượng ốc (phụ kiện) 0, 2, 3 cái Số lượng mũ (phụ kiện) 0, 1 cái Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN...
  144. D

    Đầu nối nhanh SMC KPG series

    Đầu nối nhanh SMC KPG series Thông số kỹ thuật Lưu chất Khí nén, nước Model Loại thẳng, 1 đầu ren - 1 đầu ống hoặc 2 đầu ống như nhau Loại chữ L, 1 đầu ren - 1 đầu ống Loại chữ T, 1 đầu ren - 2 đầu ống thẳng như nhau Loại chữ Y: 1 đầu ren - 2 đầu ống vuống góc như nhau Loại chữ U:1 đầu...
  145. D

    Xy lanh điện loại trượt SMC LEFS

    Xy lanh điện loại trượt SMC LEFS Thông số kỹ thuật Kích thước 16, 25, 32, 40 Hành trình (mm) LEFS16: 50 to 500 LEFS25: 50 to 600 LEFS32: 50 to 800 LEFS40: 150 to 1000 Loại động cơ Step motor (Servo/24 VDC), Controller type: LECP6, LECP1, LECPA, LECPMJ Servo motor (24 VDC), Driver...
  146. D

    Van điện tử hai cổng SMC dòng VX

    Van điện tử hai cổng SMC dòng VX Thông số kỹ thuật Lưu chất Khí, chân không, nước, dầu, hơi Cấu trúc van Vận hành trực tiếp Áp suất phá hủy 2.0 MPa (1.5MPa với thân nhựa) Vật liệu thân Nhôm, nhựa, C37, thép không gỉ Vật liệu seal NBR, FKM Dạng vận hành NC, NO Đường kính...
  147. D

    Bộ đặt thời gian Omron H5CZ series

    Bộ đặt thời gian Omron H5CZ series Thông số kỹ thuật: Kích thước H48xW48 Hiển thị Led 7 đoạn, 4 chữ số Nguồn cấp 100 to 240 VAC , 12 to 24 VDC/24 VAC 50/60 Hz Dải thời gian 0.001 s to 9.999 s, 0.01 s to 99.99 s, 0.1 s to 999.9 s, 1 s to 9999 s, 1 s to 99 min 59 s 0.1 m to 999.9...
  148. D

    Rơ le trung gian Omron dòng MY4 MY4 AC100/110

    Model: MY4 AC100/110 Thông số kỹ thuật Loại 14 chân dẹt, không đèn Điện áp cuộn dây 100/110 VDC Tiếp điểm 4PDT, 5A Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: diubt@baoanjsc.com.vn Mobi: 0934 344...
  149. D

    Kìm cắt Fujiya AKN-200

    Kìm cắt Fujiya AKN-200 Thông số kỹ thuật Kích thước 200mm Khả năng cắt dây thép Ø3.0 Khả năng cắt dây đồng Ø3.5 Khả năng cắt dây piano Ø1.2 Cân nặng 320g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: https://baoanjsc.com.vn/ Email...
  150. D

    Cần bán Công tắc hành trình Omron D4V series D4V-8108SZ OMR

    Model: D4V-8108SZ OMR Thông số kỹ thuật Cơ cấu tác động Cần có bánh xe có thể điều chỉnh Tải định mức 5A tại 250 VAC Độ bền cơ khí 10.000.000 lần tác động Độ bền điện 300.000 lần tác động Kiểu đấu nối Cầu đấu Cấp bảo vệ IP65 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ...