Kết quả tìm kiếm

  1. H

    Công tắc dừng khẩn cấp không đèn (sản phẩm ngừng sản xuất) cre-25M1R

    Công tắc dừng khẩn cấp không đèn (sản phẩm ngừng sản xuất) CRE-25M1R Thông số kỹ thuật của Công tắc dừng khẩn cấp không đèn (sản phẩm ngừng sản xuất) CRE-25M1R Loại Non-illuminated emergency stop switches Kiểu hoạt động Momentary Tiếp điểm 1NC, 1NO Công suất tiếp điểm (tải thuần...
  2. H

    Điều khiển nhiệt độ số hanyoung nux dx7-kmwnr

    Điều khiển nhiệt độ số HANYOUNG NUX DX7-KMWNR Loại Digital controller Kiểu hiển thị Digital LED Số kí tự hiển thị 4 Điện áp nguồn cấp 100...220VAC Chế độ điều khiển Heating control Phương pháp điều khiển PID control, ON-OFF control Số kênh 1 Dải nhiệt độ -50...999.9ºC...
  3. H

    Đèn tháp hanyoung nux hy-twbn-24-3

    Thông số kỹ thuật của Đèn tháp HANYOUNG NUX HY-TWBN-24-3 Loại Tower light Loại tín hiệu Signal light with audible alarm Điện áp định mức 24VDC Công suất bóng đèn 5W Số tầng 3 Màu ánh sáng Red, Yellow, Green Loại đèn Bulb (Incandescent) Hình dạng vỏ quang Round Cỡ vỏ...
  4. H

    Rơ le bán dẫn hsr-2D404Z

    Loại Solid state relays for heater control Số pha 1 phase Điện áp tải định mức 90...480VAC Dòng điện tải định mức 40A Điện áp điểu khiển định mức 4...32VDC Bộ tản nhiệt No Chỉ thị trạng thái Led indicator Đặc điểm chuyển mạch Zero-cross Dòng điện dò 20mA...
  5. H

    Rơ le bán dẫn cho thiết bị gia nhiệt hsr-3D704Z

    Thông số kỹ thuật của Rơ le bán dẫn cho thiết bị gia nhiệt HSR-3D704Z Loại Solid state relays for heater control Số pha 3 phase Điện áp tải định mức 90...480VAC Dòng điện tải định mức 70A Điện áp điểu khiển định mức 4...32VDC Bộ tản nhiệt No Chỉ thị trạng thái...
  6. H

    Rơ le bán dẫn hsr-2A202Z

    Thông số kỹ thuật của Rơ le bán dẫn HSR-2A202Z Loại Solid state relays for heater control Số pha 1 phase Điện áp tải định mức 90...264VAC Dòng điện tải định mức 20A Điện áp điểu khiển định mức 90...264VAC Bộ tản nhiệt No Chỉ thị trạng thái Led indicator Đặc...
  7. H

    Công tắc hành trình hanyoung nux dòng m900 và lm900 hangyoung nux M903

    Thông số kỹ thuật của Công tắc hành trình HANYOUNG NUX dòng M900 và LM900 HANYOUNG NUX M903 Loại General-purpose vertical Loại/Kiểu tác động Pin plunger Cấu hình tiếp điểm/đầu ra DPST (1NO+1NC) Công suất tiếp điểm đầu ra (tải điện trở) 10A at 250VAC, 6A at 30VDC Kiểu hiển thị No...
  8. H

    Bộ đếm - bộ hẹn giờ lcd hanyoung nux lc7-P62NA

    Thông số kỹ thuật của Bộ đếm - bộ hẹn giờ LCD HANYOUNG NUX LC7-P62NA Loại Counter, Timer Loại cài đặt 2-stage setting Chức năng đếm / cấu hình Batch counter, Preset counter, Timer, Batch timer, Twin timer Phương pháp hoạt động/chế độ ngõ vào Up, Down, Up/Down Kiểu hiển thị LCD Số kí...
  9. H

    Bộ đếm - bộ hẹn giờ hanyoung nux GF4-P41N

    Thông số kỹ thuật của Bộ đếm - bộ hẹn giờ HANYOUNG NUX GF4-P41N Loại Counter, Timer Loại cài đặt 1-stage setting Chức năng đếm / cấu hình Preset counter Phương pháp hoạt động/chế độ ngõ vào Down, Up, Up/Down Kiểu hiển thị LED Số kí tự hiển thị 4 Chiều cao kí tự (giá trị đo)...
  10. H

    Bộ đếm hanyoung nux GE7-P61A

    Thông số kỹ thuật của Bộ đếm HANYOUNG NUX GE7-P61A Loại Counter, Timer Loại cài đặt 1-stage setting Chức năng đếm / cấu hình Preset counter Phương pháp hoạt động/chế độ ngõ vào Down, Up/Down, Up Kiểu hiển thị LED Số kí tự hiển thị 6 Chiều cao kí tự (giá trị đo) 13mm Chiều cao kí...
  11. H

    Bộ đếm hanyoung nux GE7-P61A

    Thông số kỹ thuật của Bộ đếm HANYOUNG NUX GE7-P61A Loại Counter, Timer Loại cài đặt 1-stage setting Chức năng đếm / cấu hình Preset counter Phương pháp hoạt động/chế độ ngõ vào Down, Up/Down, Up Kiểu hiển thị LED Số kí tự hiển thị 6 Chiều cao kí tự (giá trị đo) 13mm Chiều...
  12. H

    Bộ đặt thời gian kép hanyoung nux TF62N-E30D

    Thông số kỹ thuật của Bộ đặt thời gian kép HANYOUNG NUX TF62N-E30D Loại Analog timer Kiểu hiển thị Dial Chế độ hoạt động Flicker OFF start, Flicker ON start Thời gian hoạt động Power ON start Dải thời gian 0s...30h Dải thời gian hiển thị 30s, 30min, 30h Nguồn cấp...
  13. H

    Còi báo hiệu đa năng lắp tủ điện QLight QMPS-12/24

    Thông số kỹ thuật của Còi báo hiệu đa năng lắp tủ điện QLight QMPS-12/24 Loại Buzzers Kiểu tín hiệu Audible alarm only Loại âm thanh Continuous,Intermittent Số giai điệu 30 Âm thanh Fire.A-ANG (560Hz-1.5kHz),Emergency WA-U (600Hz-1.5kHz),Ambulance PI-PO (450Hz-900Hz),Machinery...
  14. H

    Loa báo hiệu điện tử QLight SRN-WS-220-LC

    Thông số kỹ thuật của Loa báo hiệu điện tử QLight SRN-WS-220-LC Loại Sirens & horns Kiểu tín hiệu Audible alarm only Loại âm thanh Intermittent,Continuous Số giai điệu 5 Âm thanh Ambulance,Emergency WA-U(Yelp),Fire.A-ANG,High Expansion,Machinery Fault Âm lượng (cách 1 mét)...
  15. H

    Đèn tầng LED cảnh báo QLight ST45L-BZ-3-24-RAG

    Thông số kỹ thuật của Đèn tầng LED cảnh báo QLight ST45L-BZ-3-24-RAG Loại Tower light Loại tín hiệu Signal light with audible alarm Điện áp định mức 24VAC Số tầng 3 Màu ánh sáng Red,Amber,Green Loại đèn LED Hình dạng vỏ quang Round Cỡ vỏ quang D45mm Chiều cao 1 tầng...
  16. H

    Đèn tầng LED sáng tĩnh/chớp nháy Ø45mm QLight ST45L-3-24-RAG-LB18

    Thông số kỹ thuật của Đèn tầng LED sáng tĩnh/chớp nháy Ø45mm QLight ST45L-3-24-RAG-LB18 Loại Tower light Loại tín hiệu Signal light Điện áp định mức 24VDC,24VAC Số tầng 3 Màu ánh sáng Red,Amber,Green Loại đèn LED Hình dạng vỏ quang Round Cỡ vỏ quang D45mm Chiều cao 1...
  17. H

    Đèn cảnh báo QLight S80R-BZ-24-R

    Thông số kỹ thuật của Đèn cảnh báo QLight S80R-BZ-24-R Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light with audible alarm Điện áp định mức 24VAC Công suất bóng đèn 5W Màu ánh sáng Red Loại đèn Bulb (Incandescent) Hình dạng vỏ quang Dome Cỡ vỏ quang D80mm Chiều cao 1 tầng...
  18. H

    Đèn tín hiệu LED QLight S80L-BZ-24-R

    Thông số kỹ thuật của Đèn tín hiệu LED QLight S80L-BZ-24-R Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light with audible alarm Điện áp định mức 24VAC Màu ánh sáng Red Loại đèn LED Hình dạng vỏ quang Round Cỡ vỏ quang D80mm Chiều cao 1 tầng 84mm Kiểu sáng...
  19. H

    Đèn LED báo hiệu QLight S125SOL-R 9415

    Thông số kỹ thuật của Đèn LED báo hiệu QLight S125SOL-R 9415 Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Điện áp định mức 2.4VDC Màu ánh sáng Red Loại đèn LED Hình dạng vỏ quang Round Cỡ vỏ quang D125mm Chiều cao 1 tầng 113mm Kiểu sáng Flashing Tốc độ nháy 80...
  20. H

    Đèn led báo hiệu qlight S100SOL-R

    Thông số kỹ thuật của Đèn LED báo hiệu QLight S100SOL-R Loại Beacon light Loại tín hiệu Signal light Điện áp định mức 2.4VDC Màu ánh sáng Red Loại đèn LED Hình dạng vỏ quang Round Cỡ vỏ quang D100mm Chiều cao 1 tầng 101mm Kiểu sáng Flashing Tốc độ nháy 80 times/min...
  21. H

    Còi báo hiệu lắp bảng tủ điện QLight SPK-WM-24

    Thông số kỹ thuật của Còi báo hiệu lắp bảng tủ điện QLight SPK-WM-24 Loại Buzzers Kiểu tín hiệu Audible alarm only Loại âm thanh Intermittent Số giai điệu 5 Âm thanh Cuckoo’s Waltz,For Elise,Piano sonata,Sweet home,Turkish march Âm lượng (cách 1 mét) 85dB Điều chỉnh âm lượng...
  22. H

    Kìm cắt lưỡi bằng Fujiya GPN-150FS

    Thông số kỹ thuật Kích thước (mm) 150 Trọng lượng (g/w) 125 Khả năng cắt nhựa (mm) Ø5.0 Kích thước đóng gói (mm) 200x73x14 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com.vn SĐT...
  23. H

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ hc-bo series hc-BO-M4x75

    Thông số kỹ thuật Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-BO series HC-BO-M4x75 Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M4 Chiều dài thân (L) 75 Bước ren 0.7 Đường kính đầu (dk) 7 Độ dày đầu (k) 4 Chiều rộng lục giác (s) 3 Thông tin liên hệ: CÔNG...
  24. H

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng fhc-bo series fhc-BO-M8x16

    Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị mm Đường kính thân (M) M8 Chiều dài thân (L) 16 Bước ren 1.25 Đường kính đầu (dk) 16.0 Độ dày đầu (k) 4.4 Chiều rộng lục giác (k) 5.0 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty...
  25. H

    Bu lông lục giác chìm chỏm cầu bhc-201 series bhc-201-M3x35

    Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác chìm chỏm cầu Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M3 Chiều dài thân (L) 35 Bước ren 0.5 Đường kính đầu (đk) 5.6 Độ dày đầu (k) 1.5 Chiều rộng lục giác (s) 2 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công...
  26. H

    Bu lông lục giác ngoài HH-BO10.9-M10x30

    Thông số kỹ thuật Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M10 Chiều dài thân (L) 30 Bước ren 1.5 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 18.9 Độ dày đầu (k) 6.4 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 17 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web...
  27. H

    Dây curoa bando Power ace cog 3vx--5VX series

    Thông số kỹ thuật Loại V belts Kí hiệu bản dây 3VX, 5VX Số hiệu dây 3VX235, 3VX250, 3VX265, 3VX280, 3VX300, 3VX315, 3VX335, 3VX355, 3VX360, 3VX375, 3VX400, 3VX425, 3VX450, 3VX475, 3VX500, 3VX530, 3VX560, 3VX600, 3VX630, 3VX670, 3VX710, 3VX750, 3VX800, 3VX830, 3VX850, 3VX900, 3VX950...
  28. H

    Dây curoa BANDO Power scrum M series

    Thông số kỹ thuật Kí hiệu bản dây M Chiều dài đai 457 mm, 483 mm, 508 mm, 533 mm, 559 mm, 584 mm, 610 mm, 635 mm, 660 mm, 686 mm, 711 mm, 737 mm, 762 mm, 787 mm, 813 mm, 838 mm, 864 mm, 889 mm, 914 mm, 940 mm, 965 mm, 991 mm, 1016 mm, 1041 mm, 1067 mm, 1092 mm, 1118 mm, 1143 mm, 1168...
  29. H

    Dây curoa BANDO Power ace 8V section series

    Thông số kỹ thuật Kí hiệu bản dây 8V Chiều dài đai 2540 mm, 2692 mm, 2845 mm, 2997 mm, 3175 mm, 3353 mm, 3556 mm, 3810 mm, 4064 mm, 4318 mm, 4572 mm, 4826 mm, 5080 mm, 5385 mm, 5690 mm, 5994 mm, 6350 mm, 6731 mm, 7112 mm, 7620 mm, 8001 mm, 8509 mm, 9017 mm, 9525 mm, 10160 mm, 10795 mm...
  30. H

    Máy khoan không dây BOSCH GSB 180-LI series

    Thông số kỹ thuật Loại Hammer Drill Pin Batteries Kiểu tay Pistol Điện áp 18 VDC Số cấp tốc độ Variable speed Tốc độ không tải 0...1,900 rpm, 0...500 rpm Lực siết lớn nhất 21 N.m, 54 N.m Tỷ lệ tác động 0...27,000 ipm Thiết kế chuck Keyless chuck Cỡ chuck 1.5...13...
  31. H

    Máy khoan tốc độ cao Makita DP2011 series

    Thông số kỹ thuật Loại Corded drills driver Chất liệu làm việc Steel, Wood Khả năng khoan thép lớn nhất 6.5 mm (1/4") Khả năng khoan gỗ lớn nhất 15 mm (9/16") Khả năng khoan bê tông lớn nhất Not recommended Nguồn nuôi 220 VAC Công suất danh định liên tục 370 W Số cấp...
  32. H

    Máy khoan tay Makita 6307 series

    Thông số kỹ thuật Loại Corded drills driver Chất liệu làm việc Steel, Wood Khả năng khoan thép lớn nhất 10 mm (3/8") Khả năng khoan gỗ lớn nhất 25 mm (1") Khả năng khoan bê tông lớn nhất Not recommended Nguồn nuôi 220 VAC Công suất danh định liên tục 450 W Số cấp tốc độ...
  33. H

    Bu lông lục giác chìm đầu bằng FHC-201 series FHC-201-M14x40

    Thông số kỹ thuật Bu lông lục giác chìm đầu bằng FHC-201 series FHC-201-M14x40 Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M14 Chiều dài thân (L) 40 Bước ren 2 Đường kính đầu (dk) 28.0 Độ dày đầu (k) 7.0 Chiều rộng lục giác (s) 10.0 Thông...
  34. H

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M12x25

    Thông số kỹ thuật Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M12x25 Loại Bu lông lục giác chìm đầu bằng Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M14 Chiều dài thân (L) 40 Bước ren 2 Đường kính đầu (dk) 28.0 Độ dày đầu (k) 7.0 Chiều rộng lục giác (s) 10.0 Thông tin liên hệ...
  35. H

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M12x25

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M12x25 Thông số kỹ thuật Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M12x25 Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 25 Bước ren 1.75 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 21.1 Độ dày đầu (k)...
  36. H

    Cờ Lê 2 Đầu Tròng Fujiya ADR Series

    Thông số kỹ thuật Kích cỡ 2 đầu cờ lê(mm) 10x11, 12x13, 14x15, 16x17, 18x19, 20x22, 21x23, 24x27 Chiều dài(mm) 201.0, 220.0, 241.0, 265.0, 290.0, 320.5, 330.5, 347.0 Kích thước của cờ lê(mm) D1: 15.9, 18.4, 20.9, 24.4, 26.9, 30.4, 33.9, 37.4 D2: 17.4, 19.9, 22.4, 25.9, 28.9, 32.9...
  37. H

    Kìm nhọn đa năng Fujiya AMR-150S

    Thông số kỹ thuật Kích thước 150mm Khả năng cắt dây thép Ø1.5 Khả năng cắt dây đồng Ø2.6 Cân nặng 120g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com.vn SĐT...
  38. H

    Kìm cắt nhựa lưỡi tròn Fujiya 90PR-150

    Kìm cắt nhựa lưỡi tròn Fujiya 90PR-150 Thông số kỹ thuật Kích thước 150mm Khả năng cắt nhựa (mm) Ø5.0 Kích thước hộp H x W x D(mm) 200x73x14 Cân nặng 115g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật...
  39. H

    Cảm biến hình ảnh Cognex In-sight 9000 Series

    Thông số kỹ thuật Màu sắc Đơn sắc, màu Bộ nhớ xử lý ảnh 512 MB SDRAM, 832 MB SDRAM Công cụ xử lý ảnh PATMAX, PATMAX READLINE Bộ nhớ chương trình 7.2GB bộ nhớ tĩnh điện, không giới hạn dung lượng khi kết nối với ổ cứng mạng Độ phân giải tối đa 2048 x 16384 (9902L) 4096 x 3000...
  40. H

    Cảm biến hình ảnh Cognex In-sight 2000 Series

    Thông số kỹ thuật Giao diện sử dụng In-Sight Explorer EasyBuilder, Cognex VisionView PC Software, and VisionView 900 HMI touchscreen panel Màu sắc Đơn sắc, màu Ống kính Tiêu chuẩn: tự động lấy nét (liquid lens) 6.2 mm or lấy nét thủ công 8 mm Tùy chọn: Lấy nét thủ cổng 3.6 mm, 6 mm...
  41. H

    Cognex dẫn đầu công nghệ Thị giác máy (Machine Vision)

    Cognex dẫn đầu công nghệ Thị giác máy (Machine Vision) Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com.vn Mobi: 0903165288 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Cognex dẫn đầu công nghệ Thị giác...
  42. H

    Xe tự hành AGV - Tự động hóa công nghiệp 4.0

    Xe tự hành AGV - Tự động hóa công nghiệp 4.0 Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com.vn SĐT: 0904165288 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Xe tự hành AGV - Tự động hóa công nghiệp 4.0...
  43. H

    Ưu điểm và nhược điểm của xe tự hành AGV

    Ưu điểm và nhược điểm của xe tự hành AGV Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com.vn SĐT: 0904165288 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Ưu điểm và nhược điểm của xe tự hành AGV Xe tự...
  44. H

    Xe tự hành AGV - bao an automation

    Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com.vn SĐT: 0904165288 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM XEM TẠI: Xe Tự Hành AGV - Bao An Automation Xe tự hành (AGV - Automated guided vehicle) là một...
  45. H

    Biến tần Fuji Frenic - Aqua series

    Thông số kỹ thuật Ứng dụng của biến tần Fuji Frenic - Aqua Nhà máy lọc nước và xử lý nước thải, hệ thống thủy lợi, khử mặn nước biển, bơm, quạt , điều khiển áp suất chất lỏng Nguồn cấp 3 pha 380 to 480V, 50/60Hz Công suất 0,75 – 710kW Dòng điện 2.5-1370A...
  46. H

    Biến tần Fuji Frenic-Lift series

    Thông số kỹ thuật Ứng dụng của biến tần FUJI Frenic Lift Chuyên dụng cho thang máy Nguồn cấp 1P-200V, 3P 200-220V, 3P 380-400V 50-60Hz Công suất 2.2kw(1P-200V), 5.5-22kw (3P-200V), 3.7-45kw (3P-400V) Dòng điện 27-90 A (200V), 9.0-91A (400V) Dải tần số 0.0-120Hz Mô men khởi...
  47. H

    elcb Fuji EW 3P Series

    Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 5, 10, 15, 20, 30, 32 (EW32) 5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50 (EW50) 60, 63 (EW63) 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100 (EW100) 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100 (EW125) 125, 150, 160 (EW160) 175, 200, 225, 250 (EW250) 250, 300, 350, 400 (EW400)...
  48. H

    mccb FUJI bw 2P series

    Thông số kỹ thuật Số cực 2 Dòng định mức In (A) 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 75, 80, 100, 125, 150, 160, 175, 200, 225, 250 Dòng rò (mA) - Dòng ngắn mạch Icu (kA) 15, 18, 25, 30, 36 Điện áp làm việc định mức Ue (V) - Điện áp cách điện định mức Ui (V) 690 Điện áp chịu xung...
  49. H

    elcb Fuji EW 4P series

    Thông số kỹ thuật Số cực 4 Dòng định mức In (A) 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125 (EW125) 125, 150, 160 (EW160) 175,200,225 (EW250) 250, 300, 350, 400 (EW400) Dòng rò (mA) 30, 100/300/500/1000 mA Dòng ngắn mạch Icu (kA) 30,36.50,70 Điện áp làm việc định mức Ue (V)...
  50. H

    elcb Fuji EW 3P Series

    Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 5, 10, 15, 20, 30, 32 (EW32) 5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50 (EW50) 60, 63 (EW63) 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100 (EW100) 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100 (EW125) 125, 150, 160 (EW160) 175, 200, 225, 250 (EW250) 250, 300, 350, 400 (EW400)...
  51. H

    Biến tần Fuji Frenic-Lift series

    Thông số kĩ thuật Ứng dụng của biến tần FUJI Frenic Lift Chuyên dụng cho thang máy Nguồn cấp 1P-200V, 3P 200-220V, 3P 380-400V 50-60Hz Công suất 2.2kw(1P-200V), 5.5-22kw (3P-200V), 3.7-45kw (3P-400V) Dòng điện 27-90 A (200V), 9.0-91A (400V) Dải tần số 0.0-120Hz Mô men khởi động...
  52. H

    Biến tần Fuji Frenic – HVAC series

    Thông số kĩ thuật Ứng dụng của biến tần Fuji Frenic – HVAC Quạt, bơm, HVAC Nguồn cấp AC 3 pha 380-480V, 50/60Hz Công suất 0.75~710kW Dòng điện 2.5 ~ 1370A Dải tần số 0.1-120Hz Mô men khởi động 150%-200% tùy theo phương pháp điều khiển Khả năng quá tải 110%-1min Phương...
  53. H

    Contactor (Khởi động từ) Fuji SC series

    Thông số kĩ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 5, 7, 9, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18 19, 22, 24,26, 29, 32, 38, 40,48, 50, 64, 65, 72, 80, 85, 90,103, 105, 120, 125, 150, 180, 200, 220, 230, 300, 360, 400, 600, 630, 720, 800 Điện áp cuộn hút định mức Uc (V) 24, 48, 100, 100-110...
  54. H

    Biến tần Fuji Frenic-Mini series

    Thông số kĩ thuật Ứng dụng của biến tần Fuji Frenic-Mini Tải thường: Quạt, bơm, tủ lạnh, hệ thống điều hòa Tải nặng: băng chuyền, máy nén khí, máy đùn ép, máy cuộn, thiết bị chuyên dụng như băng tải Nguồn cấp 1pha 200-240V, 3 pha 200-240V, 3 pha 380-480V 50-60Hz Công suất 0.1-2.2kW...
  55. H

    Kìm cắt nhựa Fujiya 90CS-125

    Thông số kỹ thuật Kích thước 125mm Khả năng cắt nhựa (mm) Ø2.0 Khả năng giữ sản phẩm khi cắt (mm) Ø0.8~2.0 (Dây rút:100~300mm) Kích thước hộp 170x73x17 Cân nặng 85g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ...
  56. H

    Kìm cắt nhựa lưỡi bằng Fujiya APN-150FS

    Thông số kỹ thuật Kích thước 150mm Chiều dài kìm 154mm Khả năng cắt nhựa Ø5.0 Cân nặng 125g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiedt@baoanjsc.com.vn SĐT: 0904165288...
  57. H

    Kìm nhọn mỏ cong Fujiya AWB-150S

    Thông số kỹ thuật Kích thước 160mm Khả năng cắt dây thép (mm) Ø1.5 Khả năng cắt dây đồng (mm) Ø2.6 Kích thước hộp HxWxD (mm) 200x73x18 Cân nặng 140g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An -...
  58. H

    Kìm mỏ quạ Fujiya 110-250S

    Thông số kỹ thuật Kích thước 255mm Độ mở rộng tối đa (mm) 47 Kích thước hộp HxWxD (mm) 290x80x20 Cân nặng 320g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiedt@baoanjsc.com.vn...
  59. H

    Kìm tuốt dây tự động Fujiya PP707A-200

    Thông số kỹ thuật Kích thước 200mm Kích thước dây điện thích hợp 0.13 ~ 6mm² Kích thước hộp 260x100x40 Cân nặng 340g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email...
  60. H

    Bộ tua vít chính xác Fujiya FPD-6S

    Thông số kỹ thuật Kích thước 135mm Khả năng cắt dây (mm) dây thép Ø0.8mm, dây đồng Ø1.3mm Kích thước hộp H x W x D(mm) 200x73x17 Cân nặng 65g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An...
  61. H

    Kìm cắt kỹ thuật điện tử Fujiya MTN03-135

    Kìm cắt kỹ thuật điện tử Fujiya MTN03-135 Thông số kỹ thuật Kích thước 135mm Khả năng cắt dây (mm) dây thép Ø0.8mm, dây đồng Ø1.3mm Kích thước hộp H x W x D(mm) 200x73x17 Cân nặng 65g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công...
  62. H

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-201 series HC-201 M6x45

    Thông số kỹ thuật Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-201 series HC-201 M6x45 Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M6 Chiều dài thân (L) 45 Bước ren 1 Đường kính đầu (dk) 10 Độ dày đầu (k) 6 Chiều rộng lục giác (s) 5 Thông tin liên hệ...
  63. H

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-201series HC-201-m3x10

    Thông số kỹ thuật Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-201series HC-201-M3x10 Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M3 Chiều dài thân (L) 10 Bước ren 0.5 Đường kính đầu (dk) 5.5 Độ dày đầu (k) 3 Chiều rộng lục giác (s) 2.5 Thông tin liên...
  64. H

    Bu lông lục giác chìm đầu trụ HC-201 series HC-201-m5x8

    Thông số kỹ thuật Bu lông lục giác chìm chỏm cầu HC-201 series HC-201-M5x8 Loại Bu lông lục giác chìm đầu trụ Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M5 Chiều dài thân (L) 8 Bước ren 0.8 Đường kính đầu (dk) 8.5 Độ dày đầu (k) 5 Chiều rộng lục giác (s) 4 Thông tin liên hệ...
  65. H

    Kìm cắt nhựa Fujiya 90CS-125

    Thông số kỹ thuật Kích thước 125mm Khả năng cắt nhựa (mm) Ø2.0 Khả năng giữ sản phẩm khi cắt (mm) Ø0.8~2.0 (Dây rút:100~300mm) Kích thước hộp 170x73x17 Cân nặng 85g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ...
  66. H

    Kìm điện Fujiya AP-200

    Thông số kỹ thuật Kích thước 200mm Khả năng cắt dây thép Ø3.4 Khả năng cắt dây đồng Ø4.0 Cân nặng 365g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com.vn SĐT...
  67. H

    Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya ATMN-120S

    Thông số kỹ thuật Kích thước 120mm Khả năng cắt dây thép Ø0.8 Khả năng cắt dây đồng Ø1.2 Cân nặng 75g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com.vn...
  68. H

    Kìm cắt Fujiya AKN-200

    Thông số kỹ thuật Kích thước 200mm Khả năng cắt dây thép Ø3.0 Khả năng cắt dây đồng Ø3.5 Khả năng cắt dây piano Ø1.2 Cân nặng 320g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC...
  69. H

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M12x25

    Thông số kỹ thuật Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M12x25 Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M12 Chiều dài thân (L) 25 Bước ren 1.75 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 21.1 Độ dày đầu (k) 7.5 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 19 Thông tin...
  70. H

    Bu lông lục giác ngoài hh-201 series HH-201-M14x60

    Thông số kỹ thuật Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M14x60 Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M14 Chiều dài thân (L) 60 Bước ren 2 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 24.49 Độ dày đầu (k) 8.8 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 22 Thông tin...
  71. H

    Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M8x60

    Thông số kỹ thuật Bu lông lục giác ngoài HH-201 series HH-201-M8x60 Loại Bu lông lục giác ngoài Đơn vị đo mm Đường kính thân (M) M8 Chiều dài thân (L) 60 Bước ren 1.25 Chiều rộng đỉnh lục giác (e) 14.38 Độ dày đầu (k) 5.3 Chiều rộng cạnh lục giác (s) 13 Thông tin...
  72. H

    Kìm nhọn mỏ cong Fujiya AWB-150S

    Thông số kỹ thuật Kích thước 160mm Khả năng cắt dây thép (mm) Ø1.5 Khả năng cắt dây đồng (mm) Ø2.6 Kích thước hộp HxWxD (mm) 200x73x18 Cân nặng 140g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An -...
  73. H

    Kìm nhọn kỹ thuật Fujiya MP7-150

    Thông số kỹ thuật Kích thước 150mm Khả năng cắt dây thép Ø0.8 Khả năng cắt dây đồng Ø1.2 Cân nặng 50g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com SĐT...
  74. H

    Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya ATMN-120S

    Thông số kỹ thuật Kích thước 120mm Khả năng cắt dây thép Ø0.8 Khả năng cắt dây đồng Ø1.2 Cân nặng 75g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com SĐT: 0904165288...
  75. H

    Kéo kỹ thuật điện Fujiya FM03-180

    Thông số kỹ thuật Kích thước 180mm Khả năng cắt nhựa: φ20mm, dây cáp VA/VVF: φ2.0mm x 3 sợi, cắt dây VCT: φ5.5mm x 3core Kích thước hộp 234x73x20 Cân nặng 120g Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC...
  76. H

    Kìm điện Fujiya AP-150

    Thông số kỹ thuật Kích thước 150mm Khả năng cắt dây thép Ø2.2 Khả năng cắt dây đồng Ø3.0 Cân nặng 180g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com SĐT...
  77. H

    Kìm cắt nhựa kỹ thuật Fujiya PP90-125

    Thông số kỹ thuật Kích thước 125mm Khả năng cắt nhựa (mm) Ø3.0 Kích thước hộp H x W x D(mm) 170x73x17 Cân nặng 70g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email...
  78. H

    Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya ASN-125S

    Thông số kỹ thuật Kích thước 125mm Khả năng cắt dây thép Ø1.2 Khả năng cắt dây đồng Ø2.0 Cân nặng 80g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com SĐT...
  79. H

    Kìm cắt nhựa lưỡi bằng Fujiya APN-110FS

    Thông số kỹ thuật Kích thước 110mm Khả năng cắt nhựa Ø3.0 Cân nặng 60g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com SĐT: 0332825088 THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM...
  80. H

    Kìm điện Fujiya AP-175

    Thông số kỹ thuật Kích thước 175mm Khả năng cắt dây thép Ø3.0 Khả năng cắt dây đồng Ø3.5 Cân nặng 285g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com SĐT...
  81. H

    Kìm cắt Fujiya AKN-200

    Thông số kỹ thuật Kích thước 200mm Khả năng cắt dây thép Ø3.0 Khả năng cắt dây đồng Ø3.5 Khả năng cắt dây piano Ø1.2 Cân nặng 320g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email...
  82. H

    Kìm cắt nhựa Fujiya 90CS-125

    Thông số kỹ thuật Kích thước 125mm Khả năng cắt nhựa (mm) Ø2.0 Khả năng giữ sản phẩm khi cắt (mm) Ø0.8~2.0 (Dây rút:100~300mm) Kích thước hộp 170x73x17 Cân nặng 85g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ...
  83. H

    Kìm cắt nhựa lưỡi tròn Fujiya APN-150RS

    Thông số kỹ thuật Kích thước 150mm Chiều dài kìm 154mm Khả năng cắt nhựa Ø5.0 Cân nặng 125g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com SĐT: 0332825088 THÔNG TIN CHI...
  84. H

    Kìm điện Fujiya AP-200

    Thông số kỹ thuật Kích thước 200mm Khả năng cắt dây thép Ø3.4 Khả năng cắt dây đồng Ø4.0 Cân nặng 365g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com SĐT...
  85. H

    Kìm cắt Fujiya AKN-150 ....

    Thông số kỹ thuật Kích thước 150mm Khả năng cắt dây thép Ø2.0 Khả năng cắt dây đồng Ø3.0 Khả năng cắt dây piano Ø1.0 Cân nặng 190g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email...
  86. H

    Kìm cắt lưỡi tròn Fujiya ATMN-120S

    Thông số kỹ thuật Kích thước 120mm Khả năng cắt dây thép Ø0.8 Khả năng cắt dây đồng Ø1.2 Cân nặng 75g Xuất xứ Việt Nam Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN Web: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Bảo An - Bao An JSC Email: hiendt@baoanjsc.com SĐT...
  87. H

    Biến tần Yaskawa A1000 series....

    Thông số kỹ thuật Ứng dụng của biến tần Yaskawa A1000 Tải thường: Biến tần dùng cho bơm, quạt, HVAC Tải nặng: Biến tần cho ứng dụng cầu trục và các máy nâng hạ, băng chuyền, máy nén khí, biến tần dùng cho máy đùn máy ép, máy cuộn, máy công cụ… Nguồn cấp 3 pha 200V, 3 pha 400V, (−...
  88. H

    Biến tần Yaskawa V1000 series

    Ứng dụng của biến tần Yaskawa V1000 Tải thường: Quạt, bơm, HVAC Tải nặng: Băng chuyền, Máy đóng gói, Chế biến thực phẩm. cầu trục và các máy nâng hạ, máy nén khí, máy đùn ép, máy cuộn, máy công cụ, máy giặt công nghiệp… Nguồn cấp 3P, 200 to 240Vac, 380 to 480Vac (− 15% to +10%), 50/60 Hz (±...
  89. H

    Bộ đặt thời gian Omron H3Y series ...

    Thông số kỹ thuật Kích thước W21,5xH28 Hiển thị Analog Nguồn cấp 24, 100 to 120, 200 to 230 VAC (50/60 Hz) 12, 24, 48, 125, 100 to 110 VDC Thời gian đo 0.04 s to 3 h Giá trị cài đặt 0.04 to 0.5s, 0.1 to 1s, 0.2 to 5s, 0.5 to 10s, 1.0 to 30s, 2.0 to 60s, 5.0 to 120s, 0.1 to 3...
  90. H

    Cảm biến từ Autonics PFI series...

    Đặc điểm chung - Cảm biến từ Autonics PFI series dễ dàng lắp đặt trong không gian hẹp nhờ cấu tạo thể dẹt (chiều cao 10mm). - Cải thiện khả năng chống nhiễu với IC đặc biệt (Loại DC). - Tích hợp mạch bảo vệ nối ngược cực nguồn, bảo vệ quá dòng (Loại DC). - Tích hợp mạch bảo vệ đột biến điện...
  91. H

    Cảm biến tiệm cận Autonics PRA Series ..

    Đặc điểm chung - Cảm biến tiệm cận Autonics PRA Series có phần vỏ bên ngoài được làm từ vật liệu chiu nhiệt (ngăn ngừa sự cố do tia hàn điện) - Cải thiện khả năng chống nhiễu với IC chuyên biệt - Tích hợp mạch bảo vệ dòng điện ngăn mạch - Cảm biến tiệm cận Autonics PRA Series tích hợp mạch...
  92. H

    Cảm biến áp suất hãng Autonics PSAN series..

    Đặc điểm chung - Cảm biến áp suất Autonics PSAN series có độ phân giải cao có thể chọn 1/1000, 1/2000 - Các cảm biến áp suất Autonics PSAN series có chức năng Hold/Auto shift - Chức năng Auto shift của cảm biến áp suất là gì: có thể tạo ngõ ra ổn định bất chấp sự thay đổi áp suất ban...
  93. H

    Đồng hồ đa năng Autonics MT4W series

    Đặc điểm chung -Đồng hồ đa năng MT4W series là phiên bản đa dụng của loại đồng hồ đo hiển thị số. - Nhiều chọn lựa ngõ ra (Mặc định: Hiển thị): Ngõ ra truyền thông RS485, ngõ ra nối tiếp tốc độ thấp, ngõ ra dòng (4-20mA), ngõ ra BCD, ngõ ra NPN/PNP collector hở, ngõ ra rơ le. - Thông số ngõ...
  94. H

    Cảm biến áp suất Autonics PSAN series

    Đặc điểm chung - Cảm biến áp suất Autonics PSAN series có độ phân giải cao có thể chọn 1/1000, 1/2000 - Các cảm biến áp suất Autonics PSAN series có chức năng Hold/Auto shift - Chức năng Auto shift của cảm biến áp suất là gì: có thể tạo ngõ ra ổn định bất chấp sự thay đổi áp suất ban...
  95. H

    Bộ đặt thời gian của hãng Omron H3CR-A Series

    Đặc điểm chung - Bộ đặt thời gian Omron H3CR-A series với dải nguồn AC/DC rộng phù hợp với nhiều ứng dụng, giảm lượng hàng dự phòng thay thế. - Đa chức năng, với 6 chức năng cho loại 11 chân và 4 chức năng cho loại 8 chân. - Thiết kế tiết kiệm điện năng tiêu thụ. - Dễ dàng kiểm tra hoạt động...