Kết quả tìm kiếm

  1. Đỗ Hiên

    Biến tần hãng LS iG5A series

    Thông số kỹ thuật Ứng dụng của biến tần LS iG5A Cầu trục và các máy nâng hạ, băng chuyền, máy nén khí, máy đùn ép, máy cuộn, hệ thống nhà kho tự động, máy nhấn chòm và các máy cần tính năng điều khiển vị trí chính xác Nguồn cấp 1 pha 200~230 VAC (+10%, -15%) 50~60 [Hz] (±5%) 3 pha...
  2. Đỗ Hiên

    Contactor (Khởi động từ) LS MC series

    Thông số kỹ thuật Số cực 3 hoặc 4 Dòng định mức In (A) 6, 9, 12, 18, 22, 32, 40, 50, 65, 75, 85, 100, 130, 150, 185, 225, 265, 330, 400, 500, 630, 800 Điện áp cuộn hút định mức Uc (V) 24, 32, 36, 42, 48, 80, 100, 110, 220, 230, 240, 380, 400, 415, 440, 500, 550VAC. 12, 20, 24, 48...
  3. Đỗ Hiên

    Mccb hãng LS ABN 3p series

    Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 15, 20, 30, 40, 50 (ABN53c) 15, 20, 30, 40, 50, 60 (ABN63c) 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125(ABN103c) 100, 125, 150, 175, 200, 225, 250 (ABN203c) 250, 300, 350, 400 (ABN403c) 500, 630, 700, 800 (ABN803c) Dòng rò (mA) - Dòng ngắn...
  4. Đỗ Hiên

    Biến tần hãng LS IE5 series

    Thông số kỹ thuật Ứng dụng của biến tần LS IE5 Tải thường: Quạt, bơm, HVAC Nguồn cấp 1 pha 200 ~ 230; 3 pha 200 ~ 230 VAC (±10%) Công suất 0.1-0.4kW (200 - 230 V) Dòng điện 0.8-2.5 A (1 pha 200 ~ 230), 0.8-3.0 A (3 pha 200 ~ 230 VAC) Dải tần số 0 - 200Hz Mô men khởi động - Khả...
  5. Đỗ Hiên

    Biến tần hãng LS IE5 series

    Thông số kỹ thuật Ứng dụng của biến tần LS IE5 Tải thường: Quạt, bơm, HVAC Nguồn cấp 1 pha 200 ~ 230; 3 pha 200 ~ 230 VAC (±10%) Công suất 0.1-0.4kW (200 - 230 V) Dòng điện 0.8-2.5 A (1 pha 200 ~ 230), 0.8-3.0 A (3 pha 200 ~ 230 VAC) Dải tần số 0 - 200Hz Mô men khởi động -...
  6. Đỗ Hiên

    Biến tần hãng LS IE5 series

    Thông số kỹ thuật Ứng dụng của biến tần LS IE5 Tải thường: Quạt, bơm, HVAC Nguồn cấp 1 pha 200 ~ 230; 3 pha 200 ~ 230 VAC (±10%) Công suất 0.1-0.4kW (200 - 230 V) Dòng điện 0.8-2.5 A (1 pha 200 ~ 230), 0.8-3.0 A (3 pha 200 ~ 230 VAC) Dải tần số 0 - 200Hz Mô men khởi động -...
  7. Đỗ Hiên

    Mccb của hãng LS ABS 3p series

    Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 3~1200 Dòng rò (mA) - Dòng ngắn mạch Icu (kA) 10, 14 (ABS30c), 18 (ABS50c, ABS60c), 37 (ABS125c, ABS250c), 50 (ABS400c), 65( ABS800c) Điện áp làm việc định mức Ue (V) 690AC, 500DC Điện áp cách điện định mức Ui (V) 750 Điện áp...
  8. Đỗ Hiên

    Mccb của hãng LS ABS 2p series

    Thông số kỹ thuật Số cực 2 Dòng định mức In (A) 3, 5, 10, 15, 20, 30 (ABS32c) 15, 20, 30, 40, 50 (ABS52c) 15, 20, 30, 40, 50, 60 (ABS62c) 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125 (ABS102c) 100, 125, 150, 175, 200, 225, 250 (ABS202c) 250, 300, 350, 400 (ABS402c) 500, 630, 700, 800 (ABS802c)...
  9. Đỗ Hiên

    Mccb hãng LS ABS 2p series

    Thông số kỹ thuật Số cực 2 Dòng định mức In (A) 3, 5, 10, 15, 20, 30 (ABS32c) 15, 20, 30, 40, 50 (ABS52c) 15, 20, 30, 40, 50, 60 (ABS62c) 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125 (ABS102c) 100, 125, 150, 175, 200, 225, 250 (ABS202c) 250, 300, 350, 400 (ABS402c) 500, 630, 700, 800 (ABS802c)...
  10. Đỗ Hiên

    CB của hãng LS BkN series

    Thông số kỹ thuật Số cực 1, 2, 3, 4 Dòng định mức In (A) 1, 2, 3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40,50, 63A Dòng rò (mA) - Dòng ngắn mạch Icu (kA) 6kA (BKN, BKN-c), 10kA (BKN-b) Điện áp làm việc định mức Ue (V) - Điện áp cách điện định mức Ui (V) (1 pole) 230/400VAC 50/60Hz (2-4...
  11. Đỗ Hiên

    Mccb hãng LS ABN 4p series

    Thông số kỹ thuật Số cực 4 Dòng định mức In (A) 15~800 Dòng rò (mA) - Dòng ngắn mạch Icu (kA) 14 (ABN50c, ABN60c), 18(ABN100c), 26 (ABN250c), 37(ABN400c), 37(ABN800c) Điện áp làm việc định mức Ue (V) 690AC, 500DC Điện áp cách điện định mức Ui (V) 750 Điện áp chịu xung định...
  12. Đỗ Hiên

    Mccb của hãng LS ABS 4P series

    Thông số kỹ thuật Số cực 4 Dòng định mức In (A) 3, 5, 10, 15, 20, 30 (ABS34c) 15, 20, 30, 40, 50 (ABS54c) 15, 20, 30, 40, 50, 60 (ABS64c) 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125 (ABS104c) 100, 125, 150, 175, 200, 225, 250 (ABS204c) 250, 300, 350, 400 (ABS404c) 500, 630, 700, 800 (ABS804c)...
  13. Đỗ Hiên

    Cảm biến từ hãngAutonics PFI series

    Thông số kỹ thuật Loại Hình dẹt Nguồn cấp 12-24VDC (10-30VDC), 100-240VAC (85-264VAC) Khoảng cách phát hiện 8mm Độ trễ Tối đa 10% của khoảng cách cảm ứng Vật phát hiện Kim loại có từ tính Vật phát hiện chuẩn Sắt: 25x25x1mm Tần số đáp ứng 200Hz, 20Hz Ngõ ra...
  14. Đỗ Hiên

    Đồng hồ đo công suất Autonics M4M series

    Thông số kỹ thuật Loại Đo công suất AC Kích thước DIN W72 x H72 Hiển thị Led đỏ 7 đoạn, chiều cao chữ số 10mm, dải hiển thị Max: 1999 ( 4 chữ số hiển thị) Nguồn cấp 110/220VAC ± 10% 50/60Hz, (Tùy chọn: 24-70VDC ± 10%, 100-240VAC ± 10% 50/60Hz) Ngõ vào DC 0~10V Chu kỳ lấy mẫu...
  15. Đỗ Hiên

    Bộ điều khiển nhiệt độ hãng Autonics T3S series

    Thông số kỹ thuật Kích thước W48×H48 Hiển thị Hiển thị Led 7 đoạn Nguồn cấp 4: 100-240VAC 3: 110/220VAC Ngõ vào Can nhiệt: K , J , P , R Ngõ ra Ngõ ra điều khiển - Rơ le: 250VAC 2A 1c - Bán dẫn: 12VDC ±3V 20mA Max. - Dòng: DC4-20mA (load 600Ω Max.) Dải nhiệt độ - 0: -99~199...
  16. Đỗ Hiên

    Bộ điều khiển nhiệt độ hãng Autonics dòng T4WM series

    Thông số kỹ thuật Kích thước H96xW48 Hiển thị Hiển thị Led 7 đoạn Nguồn cấp 110/220VAC 50/60Hz Ngõ vào RTD: Pt100Ω Can nhiệt: K(CA), J(IC) Ngõ ra - Chu kỳ lấy mẫu - Phương pháp điều khiển - Tính năng Chỉ hiển thị Truyền thông - Kiểu đấu nối Cầu đấu Kiểu...
  17. Đỗ Hiên

    Bộ đặt thời gian Analog hãng Autonics ATS8P Series

    Thông số kỹ thuật Kích thước H48xW48 Nguồn cấp 100-120VAC 50/60Hz; 200-240VAC 50/60Hz; 24VAC 50/60Hz, 24VDC universal Dải thời gian 0.1 ~10s, 0.1 ~ 10m Chế độ hoạt động Timer Mode: Power OFF Start Ngõ vào Ngõ ra Loại giới hạn thời gian DPDT (2c) Tiếp điểm: 3A 250VAC tải...
  18. Đỗ Hiên

    Phát xung hãng Autonics ENC series

    Thông số kỹ thuật Loại Phát xung tương đối, loại bánh xe Nguồn cấp 5VDC, 12-24VDC ± 5% (Dao động P-P: max. 5%) Đơn vị đo lường Min 1mm, 1cm, 1m 0.01yd, 0.1yd, 1yd Pha ngõ ra Pha A, B Ngõ ra Totem Pole, NPN collector hở, Điện áp Thời gian đáp ứng Max. 1µs Tần số đáp ứng...
  19. Đỗ Hiên

    Bộ điều khiển nhiệt độ hãng Autonics TC3YF series

    Thông số kỹ thuật Kích thước W72×H36mm Hiển thị Hiển thị Led 7 đoạn (màu đỏ) Nguồn cấp 12-24VDC±10%, 100-240VAC ±10% 50/60Hz Ngõ vào NTC: 5kΩ Có thể tùy chọn đặt hàng theo yêu cầu loại RTD: DPt 100Ω Ngõ ra Máy nén(COMP): 250VAC 5A 1a Xả đông(DEF): 250VAC 10A 1a Quạt làm bay...
  20. Đỗ Hiên

    Cảm biến quang hãng Autonics BS5 Series

    Thông số kỹ thuật Loại Thu-phát Nguồn cấp 5 to 24VDC ±10% Khoảng cách phát hiện Cố định 5mm Độ trễ - Vật phát hiện chuẩn Kim loại mờ đục: ø0.8×1mm Nguồn sáng LED hồng ngoại (950nm) Chế độ hoạt động Light ON / Dark ON bằng dây điều khiển, Light ON / Dark ON bằng...
  21. Đỗ Hiên

    Bộ đếm hãng Autonics FS Series

    Thông số kỹ thuật Kích thước (mm) W48 xH48 Số đếm 4-digit (9999) / 5-digit (99999) Dải thời gian - Hiển thị - Nguồn cấp 100-240VAC 50/60Hz 24VAC 50/60Hz, 24-48VDC Tốc độ đếm tối đa 1cps / 30cps / 1kcps ; 20cps Đo tốc độ Có Bộ nhớ - Chế độ ngõ vào Lên / xuống để đếm...
  22. Đỗ Hiên

    Bộ đếm hãng Autonics LA8N Series

    Thông số kỹ thuật Kích thước (mm) W48 x H24 Số đếm 8 ký tự (Đếm lên, Đếm xuống, Đếm lên/xuống: -9999999 ~ 99999999 / Đếm lên: 0 ~ 99999999) Dải thời gian - Hiển thị LCD loại xóa chữ số 0 (chiều cao ký tự: 8.7 mm) Nguồn cấp Tích hợp pin bên trong, nguồn cấp đèn nền: 24VDC±10%...
  23. Đỗ Hiên

    Bộ đếm / Bộ đặt thời gian hãng Autonics CT Series

    Thông số kỹ thuật Kích thước (mm) W48XH48; W72XH36; W72XH72 Số đếm 4 ký tự/ 6 ký tự Dải thời gian 4 ký tự: 9.999 giây, 99.99 giây, 999.9 giây, 9999 giây, 99 phút 59 giây,999.9 phút; 9999 phút, 99 giờ 59 phút, 9999 giờ 6 ký tự: 999.999 giây, 9999.99 giây, 99999.9 giây, 999999 giây, 99...
  24. Đỗ Hiên

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TZN/TZ series

    Thông số kỹ thuật Kích thước H48xW48, H72xW72, H48xW96, H96xW48, H96xW96 Hiển thị Hiển thị Led 7 đoạn, giá trị thực PV: màu đỏ, giá trị đặt SV: màu xanh Nguồn cấp 100-240VAC ±10% 50/60Hz, 24VAC ±10%50/60Hz / 24-48VDC ±10% Ngõ vào RTD: DPt100Ω, JPt100Ω, 3 dây (điện trở dây cho...
  25. Đỗ Hiên

    Đồng hồ đo công suất hãng Selec EM306A

    Thông số kỹ thuật Kích thước W96xH96 (1/4 DIN) Hiển thị LED, 6 số (kích thước chữ số H14,2mm) Nguồn cấp 230V AC, ± 20% (50 / 60Hz) Mạch đấu nối 3 pha – 4 dây/3 dây, 2 pha – 3 dây, 1 pha – 2 dây Ngõ vào Điện áp: 11 ~ 300V AC (L-N); 19 ~ 519V AC (L-L) Tần số: 45-65 Hz Dòng điện...
  26. Đỗ Hiên

    Cảm biến quang hãng Omron E3JK new series

    Thông số kỹ thuật Loại Thu - phát, phản xạ gương, phản xạ khuếch tán Nguồn cấp 24-240VDC ±10%; 24-240VAC ±10%, 50/60 Hz Khoảng cách phát hiện 5- 40m (Loại thu - phát); 7-11 m (phản xạ gương, ); 2.5-3m (phản xạ khuếch tán) Độ trễ Lớn nhất 20% khoảng cách phát hiện (Phản xạ...
  27. Đỗ Hiên

    Phát xung Autonics E40 series

    Thông số kỹ thuật Loại Phát xung tương đối loại trục/ lỗ/ liền thân. Đường kính thân phi 40. Đường kính trục 6,8. Đường kính lỗ 6,8,10,12. Nguồn cấp 5VDC, 12-24VDC ± 5% Độ phân giải (xung/vòng) *1, *2 ,*5, 10, *12, 15, 20, 23, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 60, 75, 100, 120, 150, 192, 200...
  28. Đỗ Hiên

    Cảm biến quang Autonics BJ series

    Thông số kỹ thuật Loại phát hiện Thu - phát, phản xạ gương phân cực, phản xạ khuếch tán, phản xạ BGS Nguồn cấp 12-24VDC ±10% Khoảng cách phát hiện 7m, 10m, 15m(Loại thu - phát); 0.1~3m (phản xạ gương); 100mm, 300mm, 1m (phản xạ khuếch tán); 10~30, 10~50, 10~100 ( phản xạ BGS)...
  29. Đỗ Hiên

    Bộ đặt thời gian sao tam giác nhỏ gọn Autonics ATS8SD-4 series

    Thông số kỹ thuật Kích thước W38xH42 Hiển thị Analog Nguồn cấp 100-240VAC 50/60Hz, 24-240VDC Dải thời gian 0.5 to 5s, 1 to 10s, 5 to 50s, 10 to 100s Chế độ hoạt động T1(setting time): Selectable 0.5~100s T2(switching time): Selectable 0.05, 0.1, 0.2, 0.3, 0.4, 0.5 sec Ngõ...
  30. Đỗ Hiên

    Cảm biến tiệm cận Autonics PRA Series

    Thông số kỹ thuật Loại Hình trụ, đường kính: M12, M18, M30 Nguồn cấp 12-24VDC (10 -30VDC) 100-240VAC (85-264VAC) Khoảng cách phát hiện 2mm, 5mm, 10mm Độ trễ Lớn nhất. 10% khoảng cách phát hiện Vật phát hiện Kim loại có từ tính Vật phát hiện chuẩn Iron: 12×12×1mm...
  31. Đỗ Hiên

    Cảm biến từ Autonics PS/PSN series

    Thông số kỹ thuật Loại Hình chữ nhật Nguồn cấp 12-24VDC (10-30VDC) 100-240VAC(85-264VAC) Khoảng cách phát hiện 4mm, 5mm, 8mm, 10mm, 15mm, 20mm, 30mm Độ trễ Lớn nhất 10% khoảng cách phát hiện Vật phát hiện Kim loại có từ tính Vật phát hiện chuẩn Sắt lron18x18x1mm...
  32. Đỗ Hiên

    Bộ Đặt Thời Gian Autonics LE7M-2 Series

    Thông số kỹ thuật Kích thước H72 x W72 Hiển thị Màn hình LCD Nguồn cấp 100-240VAC 50/60Hz Dải thời gian Tuần, năm Chế độ hoạt động Chế độ ON/OFF, chế độ chu kỳ, chế độ xung Ngõ vào Ngắn hoặc hở mạch bằng công tắc hoặc rơ le Ngõ ra Tiếp điểm: SPDT ( 1 cực 2 chiều) Công suất...
  33. Đỗ Hiên

    Đồng hồ đa năng Autonics MT4W series

    Thông số kỹ thuật Kích thước DIN W96 x H48 Chức năng đo Điện áp AC, điện áp DC, dòng điện DC, dòng điện AC (tần số) Ngõ vào 0~500VDC, 0~500VAC, 0~5A DC, 0~5A AC, Max 110%F.S, ngõ vào Hold Chu kỳ lấy mẫu Loại DC: 50ms, Loại AC: 16.6ms Nguồn cấp 100-240VAC 50/60Hz...
  34. Đỗ Hiên

    Đồng hồ đo xung Autonics MP5 series

    Thông số kỹ thuật Loại Đo xung AC, DC Kích thước DIN W48xH48mm; DIN W72xH36mm; DIN W96xH48mm; DIN W72xH72mm Hiển thị LED 7 đoạn (max. -19999 ~ 99999, MP5M: 0 ~ 99999) Nguồn cấp 100 - 240VAC 50/60Hz Ngõ vào [Ngõ vào có điện áp] High : 4.5 - 24VDC, Low : 0 - 1.0VDC, Trở kháng ngõ...
  35. Đỗ Hiên

    Bộ đặt thời gian hãng Omron H3Y series

    Thông số kỹ thuật Kích thước W21,5xH28 Hiển thị Analog Nguồn cấp 24, 100 to 120, 200 to 230 VAC (50/60 Hz) 12, 24, 48, 125, 100 to 110 VDC Thời gian đo 0.04 s to 3 h Giá trị cài đặt 0.04 to 0.5s, 0.1 to 1s, 0.2 to 5s, 0.5 to 10s, 1.0 to 30s, 2.0 to 60s, 5.0 to 120s, 0.1 to 3...
  36. Đỗ Hiên

    Điều khiển nhiệt độ hãng Omron E5CC series

    Thông số kỹ thuật Kích thước H48xW48 Hiển thị Màn hình led 11 thanh màu trắng Kích thước chữ số: giá trị thực PV: 15.2 mm, giá trị đặt SV: 7.1 mm Nguồn cấp Kí tự A trong mã hàng thể hiện điện áp: 100-240VAC 50/60Hz, Kí tự D trong mã hàng thể hiện điện áp: 24VAC, 50/60Hz; 24VDC Ngõ...
  37. Đỗ Hiên

    Rơ le trung gian Omron dòng MKS

    Thông số kỹ thuật Loại 8 hoặc 11chân tròn, có hoặc không có đèn, có hoặc không có diode, có hoặc không có hiển thị cơ khí, có hoặc không có nút kiểm tra, có hoặc không có cuộn hút đảo chiều phân cực, có hoặc không có biến trở hấp thụ xung Điện áp cuộn dây 6-240VAC, 6-125VDC Tiếp điểm...
  38. Đỗ Hiên

    Cảm biến quang hãng Omron E3JK new series

    Thông số kỹ thuật Loại Thu - phát, phản xạ gương, phản xạ khuếch tán Nguồn cấp 24-240VDC ±10%; 24-240VAC ±10%, 50/60 Hz Khoảng cách phát hiện 5- 40m (Loại thu - phát); 7-11 m (phản xạ gương, ); 2.5-3m (phản xạ khuếch tán) Độ trễ Lớn nhất 20% khoảng cách phát hiện (Phản xạ...
  39. Đỗ Hiên

    MCCB hãng Schneider NSX fixed N/H 3p series

    Thông số kỹ thuật Số cực 3 Dòng định mức In (A) 16, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100 ( NSX100N, NSX100H) 125, 160 (NSX160N, NSX160H) 200,250 (NSX250N, NSX250H) 400 (NSX400N, NSX400H) 630 (NSX630N, NSX630H) Dòng rò (mA) - Dòng ngắn mạch Icu (kA) 50kA, 70kA Điện áp làm việc định mức Ue...
  40. Đỗ Hiên

    Nút ấn - đèn báo - công tắc xoay Schneider XB4 series

    Thông số kỹ thuật Loại Nút ấn, đèn báo, công tắc xoay Màu sắc Trắng, xanh lá, đỏ, cam,xanh dương, đen Kích thước Ø22 Nguồn cấp 24V, 110-120V, 230V, 230-240V,≤250 Tiếp điểm NO, NC,NO+NC Cấp bảo vệ IP454 Tiêu chuẩn IEC, UL, CSA,CE Thông tin liên hệ: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ...
  41. Đỗ Hiên

    Biến tần Schneider ATV32 series

    Thông số kỹ thuật Ứng dụng của biến tần Schneider ATV32 Tải thường: Máy bơm, quạt Tải nặng: cầu trục và các máy nâng hạ, băng chuyền, máy nén khí, máy đùn ép, máy cuộn, máy công cụ… Nguồn cấp 1 pha 100…120 V,200…240V 3 pha 380…480 V,380…500 V Công suất 0.18-15KW (1 pha 100…120 V và...
  42. Đỗ Hiên

    Khởi động mềm Schneider ATS48 series

    Thông số kỹ thuật Ứng dụng của Khởi động mềm Schneider ATS48 Bơm, quạt, băng tải, máy nén khí và các loại máy móc có quán tính cao. Nguồn cấp 3 pha 230..415V, 3 pha 208…690VAC,(− 15% tới +10% )50-60Hz(± 5%) Công suất 3…630 kW (230..415V), 3…900/3...1,200 kW (208…690V) Phương pháp...
  43. Đỗ Hiên

    MCB Schneider iK60N và iC60N series

    Thông số kỹ thuật Số cực 1P, 1P+N, 2P, 3P, 4P Dòng định mức In (A) 1 - 63 (iK60N) 0.5 -63A, 0.5 -4A, 6 - 63A (iC60N) Dòng rò (mA) - Dòng ngắn mạch Icu (kA) IEC/EN 60898: 6kA (iK60N, iC60N) IEC/EN 60947-2 (iC60N): 1P, 1P+N: 220-240V: 0.5-4A (50kA), 6-63A (10kA) 2P, 3P, 4P: 220-240V...
  44. Đỗ Hiên

    Đầu nối nhanh hệ mét SMC KQ2 series

    Thông số kỹ thuật Lưu chất Khí nén, nước Dải áp suất hoạt động -100 kPa – 1.0 MPa Áp suất phá hủy 3 MPa Nhiệt độ lưu chất và môi trường -5 – 600C (không đóng băng) Chất liệu ống phù hợp FEP, PFA, Nylon, Soft nylon, Polyurethane Kích thước ống ∅2, ∅3.2, ∅4, ∅6, ∅8, ∅10, ∅12...
  45. Đỗ Hiên

    Giác hút chân không dùng cho tải nặng SMC dòng ZPT

    Thông số kỹ thuật Hướng vào chân không Thẳng Cổng kết nối Ren đực: M14 x 1, M16 x 1.5; Ren cái: M8 x 1.25, M10 x1.5, M12 x 1.75, M16 x1.5 Cổng vào chân không 1/8 (Rc, NPT, NPTF) , sử dụng cổng kết nối Đường kính pad Ø40, Ø50, Ø63, Ø80, Ø100, Ø125 Vật liệu (màu sắc) NBR (đen)...
  46. Đỗ Hiên

    Van điện từ 5 cổng SMC dòng SY

    Thông số kỹ thuật Dòng van SY3000 SY5000 SY7000 SY9000 Lưu chất Khí nén Áp suất khởi động bộ điều khiển bên trong (MPa) 2 vị trí 1 coil 0.15 ~ 0.7 2 vị trí 2 coil 0.1 ~ 0.7 3 vị trí 0.2 ~ 0.7 Nhiệt độ lưu chất và môi trường -10 ~ 50 (...
  47. Đỗ Hiên

    Cảm biến áp suất chân không SMC ZSE series

    Thông số kỹ thuật Loại ZSE1/ ISE1/ ZSE30A / ZSE30AF/ ISE30A/ ZSE40A/ ZSE40AF/ ZSE80/ ZSE80F / ISE80/ ISE80H Dải áp suất 0.0 ~ 101.0 kPa, -100.0 ~ 100.0 kPa, -0.100 ~ 1.000 Mpa, 0.0 ~ 101.3 kPa, -0.100 ~ 2.00 Mpa, -101kPa~0; 0~100kPa; 0~1MPa Dải áp suất đặt 10.0 ~ 105.0 kPa; -105.0 ~...
  48. Đỗ Hiên

    Cảm biến áp suất Autonics PSAN series

    Thông số kỹ thuật Kích thước 30x30 Loại áp suất Áp suất âm, áp suất tiêu chuẩń, áp suất hỗn hợp Dải áp suất định mức 0.0~-101.3 kPa, 0~100.0 kPa, 0~1000 kPa, -101.3~100.0 kPa Đơn vị hiển thị Min. 0.1kPa, 1kPa Chất áp dụng Loại khí nén: không khí, khí không ăn mòn Loại chất...
  49. Đỗ Hiên

    Giác hút chân không dùng cho tải nặng SMC dòng ZPT

    Thông số kỹ thuật Hướng vào chân không Thẳng Cổng kết nối Ren đực: M14 x 1, M16 x 1.5; Ren cái: M8 x 1.25, M10 x1.5, M12 x 1.75, M16 x1.5 Cổng vào chân không 1/8 (Rc, NPT, NPTF) , sử dụng cổng kết nối Đường kính pad Ø40, Ø50, Ø63, Ø80, Ø100, Ø125 Vật liệu (màu sắc) NBR (đen)...
  50. Đỗ Hiên

    Xi lanh hãng SMC CJ2 series

    Thông số kỹ thuật Kích thước nòng 6/10/16 mm Hành trình 15/30/45/60/75/100/125/150/175/200 mm Kiểu tác động Hai tác động, 1 trục Lưu chất Khí nén Ổ trục Cơ bản, bossed hai bên, gá clevis đôi, gá chân đơn, gá chân đôi, gá mặt bích đầu, gá mặt bích Áp suất phá hủy 1 Mpa Áp...
  51. Đỗ Hiên

    Xi lanh SMC cq2 series

    Thông số kỹ thuật Kích thước nòng (mm) 12/16/20/25/32/40/50/63/80/100mm Hành trình tiêu chuẩn 5/10/15/20/25/30/35/40/45/50/75/100mm Kiểu tác động Hai kiểu tác động, một trục Lưu chất Khí nén Áp suất phá hủy 1.5 MPa Áp suất hoạt động tối đa 1.0 MPa Áp suất hoạt động tối...
  52. Đỗ Hiên

    Cảm biến áp suất chân không SMC ZSE series

    Thông số kỹ thuật Loại ZSE1/ ISE1/ ZSE30A / ZSE30AF/ ISE30A/ ZSE40A/ ZSE40AF/ ZSE80/ ZSE80F / ISE80/ ISE80H Dải áp suất 0.0 ~ 101.0 kPa, -100.0 ~ 100.0 kPa, -0.100 ~ 1.000 Mpa, 0.0 ~ 101.3 kPa, -0.100 ~ 2.00 Mpa, -101kPa~0; 0~100kPa; 0~1MPa Dải áp suất đặt 10.0 ~ 105.0 kPa; -105.0 ~...
  53. Đỗ Hiên

    Bộ đặt thời gian Omron H3CR-A Series

    Thông số kỹ thuật Kích thước H48 x W48 Nguồn cấp 100 ~ 240 VAC/100 ~ 125 VDC, 24 ~ 48 VAC/12 ~ 48 VDC, 24 ~ 48 VAC/VDC (với H3CR-A8E) Dải thời gian 0.05 s ~ 300 h, 0.1 s ~600 h, 0.05 s ~300 h Chế độ hoạt động Timer Mode A: ON-delay B: Flicker OFF start B2: Flicker ON start C...
  54. Đỗ Hiên

    Biến tần Yaskawa A1000 series

    Thông số kỹ thuật Ứng dụng của biến tần Yaskawa A1000 Tải thường: Biến tần dùng cho bơm, quạt, HVAC Tải nặng: Biến tần cho ứng dụng cầu trục và các máy nâng hạ, băng chuyền, máy nén khí, biến tần dùng cho máy đùn máy ép, máy cuộn, máy công cụ… Nguồn cấp 3 pha 200V, 3 pha 400V, (−...
  55. Đỗ Hiên

    Biến tần Yaskawa V1000 series

    Ứng dụng của biến tần Yaskawa V1000 Tải thường: Quạt, bơm, HVAC Tải nặng: Băng chuyền, Máy đóng gói, Chế biến thực phẩm. cầu trục và các máy nâng hạ, máy nén khí, máy đùn ép, máy cuộn, máy công cụ, máy giặt công nghiệp… Nguồn cấp 3P, 200 to 240Vac, 380 to 480Vac (− 15% to +10%), 50/60 Hz (±...